Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Wortel

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Wortel, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 06:06 07:29 12:43 15:38 17:58 19:16
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 06:06 07:29 12:43 15:38 17:58 19:16
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 06:07 07:30 12:44 15:38 17:57 19:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 06:07 07:30 12:44 15:38 17:57 19:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 06:07 07:31 12:44 15:38 17:57 19:16
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 06:08 07:31 12:44 15:38 17:57 19:16
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 06:08 07:31 12:44 15:38 17:57 19:16
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 06:09 07:32 12:44 15:38 17:57 19:16
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 06:09 07:32 12:45 15:38 17:57 19:16
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 06:09 07:33 12:45 15:38 17:57 19:16
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 06:10 07:33 12:45 15:38 17:57 19:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 06:10 07:33 12:45 15:38 17:57 19:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 06:10 07:34 12:45 15:38 17:57 19:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 06:11 07:34 12:46 15:38 17:57 19:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 06:11 07:35 12:46 15:38 17:57 19:16
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 06:11 07:35 12:46 15:38 17:57 19:16
17 Thứ 4 1 Muharram 06:11 07:35 12:46 15:39 17:57 19:16
18 Thứ 5 2 Muharram 06:12 07:35 12:47 15:39 17:58 19:17
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 06:12 07:36 12:47 15:39 17:58 19:17
20 Thứ 7 4 Muharram 06:12 07:36 12:47 15:39 17:58 19:17
21 CN 5 Muharram 06:12 07:36 12:47 15:39 17:58 19:17
22 Thứ 2 6 Muharram 06:13 07:36 12:47 15:40 17:58 19:17
23 Thứ 3 7 Muharram 06:13 07:37 12:48 15:40 17:59 19:18
24 Thứ 4 8 Muharram 06:13 07:37 12:48 15:40 17:59 19:18
25 Thứ 5 9 Muharram 06:13 07:37 12:48 15:40 17:59 19:18
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 06:13 07:37 12:48 15:41 17:59 19:18
27 Thứ 7 11 Muharram 06:13 07:37 12:48 15:41 18:00 19:19
28 CN 12 Muharram 06:14 07:37 12:49 15:41 18:00 19:19
29 Thứ 2 13 Muharram 06:14 07:37 12:49 15:41 18:00 19:19
30 Thứ 3 14 Muharram 06:14 07:37 12:49 15:42 18:01 19:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Wortel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/wortel/calendar.ics