Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Kunene Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halali Ruskamp

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halali Ruskamp, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:37 07:28 12:58 16:06 18:28 19:19
2 Thứ 5 16 Muharram 06:37 07:28 12:58 16:06 18:28 19:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:37 07:28 12:58 16:07 18:29 19:20
4 Thứ 7 18 Muharram 06:37 07:28 12:58 16:07 18:29 19:20
5 CN 19 Muharram 06:37 07:28 12:59 16:07 18:29 19:20
6 Thứ 2 20 Muharram 06:37 07:28 12:59 16:07 18:30 19:20
7 Thứ 3 21 Muharram 06:37 07:28 12:59 16:08 18:30 19:21
8 Thứ 4 22 Muharram 06:37 07:28 12:59 16:08 18:30 19:21
9 Thứ 5 23 Muharram 06:37 07:28 12:59 16:08 18:31 19:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:37 07:28 12:59 16:09 18:31 19:22
11 Thứ 7 25 Muharram 06:37 07:28 13:00 16:09 18:31 19:22
12 CN 26 Muharram 06:37 07:28 13:00 16:09 18:32 19:22
13 Thứ 2 27 Muharram 06:37 07:28 13:00 16:10 18:32 19:23
14 Thứ 3 28 Muharram 06:37 07:28 13:00 16:10 18:32 19:23
15 Thứ 4 29 Muharram 06:37 07:28 13:00 16:10 18:33 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 06:37 07:27 13:00 16:10 18:33 19:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:37 07:27 13:00 16:11 18:33 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 06:37 07:27 13:00 16:11 18:34 19:24
19 CN 4 Safar 06:37 07:27 13:00 16:11 18:34 19:24
20 Thứ 2 5 Safar 06:36 07:27 13:01 16:12 18:34 19:25
21 Thứ 3 6 Safar 06:36 07:26 13:01 16:12 18:35 19:25
22 Thứ 4 7 Safar 06:36 07:26 13:01 16:12 18:35 19:25
23 Thứ 5 8 Safar 06:36 07:26 13:01 16:12 18:35 19:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:36 07:26 13:01 16:13 18:36 19:26
25 Thứ 7 10 Safar 06:35 07:25 13:01 16:13 18:36 19:26
26 CN 11 Safar 06:35 07:25 13:01 16:13 18:36 19:26
27 Thứ 2 12 Safar 06:35 07:25 13:01 16:13 18:37 19:27
28 Thứ 3 13 Safar 06:35 07:24 13:01 16:14 18:37 19:27
29 Thứ 4 14 Safar 06:34 07:24 13:01 16:14 18:37 19:27
30 Thứ 5 15 Safar 06:34 07:23 13:01 16:14 18:38 19:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:34 07:23 13:01 16:14 18:38 19:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halali Ruskamp vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/kunene/halali-ruskamp/calendar.ics