Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Kunene Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Narachaams

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Narachaams, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:45 07:37 13:04 16:11 18:32 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 06:45 07:37 13:05 16:11 18:33 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:45 07:37 13:05 16:11 18:33 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 06:45 07:37 13:05 16:12 18:33 19:25
5 CN 19 Muharram 06:46 07:37 13:05 16:12 18:34 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 06:46 07:37 13:05 16:12 18:34 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 06:46 07:37 13:06 16:13 18:34 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 06:46 07:37 13:06 16:13 18:35 19:26
9 Thứ 5 23 Muharram 06:46 07:37 13:06 16:13 18:35 19:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:46 07:37 13:06 16:14 18:35 19:26
11 Thứ 7 25 Muharram 06:46 07:37 13:06 16:14 18:36 19:27
12 CN 26 Muharram 06:46 07:37 13:06 16:14 18:36 19:27
13 Thứ 2 27 Muharram 06:45 07:36 13:06 16:14 18:36 19:27
14 Thứ 3 28 Muharram 06:45 07:36 13:07 16:15 18:37 19:28
15 Thứ 4 29 Muharram 06:45 07:36 13:07 16:15 18:37 19:28
16 Thứ 5 1 Safar 06:45 07:36 13:07 16:15 18:37 19:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:45 07:36 13:07 16:16 18:38 19:29
18 Thứ 7 3 Safar 06:45 07:36 13:07 16:16 18:38 19:29
19 CN 4 Safar 06:45 07:35 13:07 16:16 18:39 19:29
20 Thứ 2 5 Safar 06:45 07:35 13:07 16:17 18:39 19:30
21 Thứ 3 6 Safar 06:44 07:35 13:07 16:17 18:39 19:30
22 Thứ 4 7 Safar 06:44 07:35 13:07 16:17 18:40 19:30
23 Thứ 5 8 Safar 06:44 07:34 13:07 16:17 18:40 19:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:44 07:34 13:07 16:18 18:40 19:31
25 Thứ 7 10 Safar 06:43 07:34 13:07 16:18 18:41 19:31
26 CN 11 Safar 06:43 07:33 13:07 16:18 18:41 19:31
27 Thứ 2 12 Safar 06:43 07:33 13:07 16:19 18:41 19:32
28 Thứ 3 13 Safar 06:43 07:33 13:07 16:19 18:42 19:32
29 Thứ 4 14 Safar 06:42 07:32 13:07 16:19 18:42 19:32
30 Thứ 5 15 Safar 06:42 07:32 13:07 16:19 18:43 19:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:41 07:31 13:07 16:20 18:43 19:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Narachaams vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/kunene/narachaams/calendar.ics