Skip to main content
16 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Okavango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Halila

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Halila, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:50 06:56 12:40 15:57 18:23 19:25
2 05:50 06:56 12:39 15:57 18:23 19:24
3 05:51 06:56 12:39 15:56 18:22 19:24
4 05:51 06:57 12:39 15:56 18:22 19:23
5 05:51 06:57 12:39 15:56 18:21 19:23
6 05:51 06:57 12:39 15:55 18:21 19:22
7 05:52 06:58 12:39 15:55 18:20 19:22
8 05:52 06:58 12:39 15:55 18:20 19:22
9 05:52 06:58 12:39 15:54 18:19 19:21
10 05:52 06:58 12:39 15:54 18:19 19:21
11 05:52 06:59 12:39 15:54 18:19 19:21
12 05:53 06:59 12:39 15:54 18:18 19:20
13 05:53 07:00 12:39 15:53 18:18 19:20
14 05:53 07:00 12:39 15:53 18:18 19:20
15 05:53 07:00 12:39 15:53 18:17 19:20
16 05:54 07:01 12:39 15:53 18:17 19:19
17 05:54 07:01 12:39 15:53 18:17 19:19
18 05:54 07:01 12:39 15:52 18:16 19:19
19 05:54 07:02 12:39 15:52 18:16 19:19
20 05:55 07:02 12:39 15:52 18:16 19:19
21 05:55 07:02 12:39 15:52 18:16 19:18
22 05:55 07:03 12:39 15:52 18:15 19:18
23 05:56 07:03 12:39 15:52 18:15 19:18
24 05:56 07:03 12:39 15:52 18:15 19:18
25 05:56 07:04 12:39 15:51 18:15 19:18
26 05:56 07:04 12:39 15:51 18:15 19:18
27 05:57 07:04 12:39 15:51 18:14 19:18
28 05:57 07:05 12:40 15:51 18:14 19:18
29 05:57 07:05 12:40 15:51 18:14 19:18
30 05:58 07:06 12:40 15:51 18:14 19:18
31 05:58 07:06 12:40 15:51 18:14 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halila vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/okavango/halila/calendar.ics