Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Oshikoto

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Onathinge

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Onathinge, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:11 07:27 12:59 16:09 18:48 19:31
2 Thứ 5 16 Muharram 06:11 07:27 12:59 16:09 18:48 19:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:11 07:27 13:00 16:09 18:49 19:31
4 Thứ 7 18 Muharram 06:11 07:27 13:00 16:10 18:49 19:32
5 CN 19 Muharram 06:11 07:27 13:00 16:10 18:49 19:32
6 Thứ 2 20 Muharram 06:11 07:28 13:00 16:10 18:49 19:32
7 Thứ 3 21 Muharram 06:12 07:28 13:00 16:10 18:50 19:33
8 Thứ 4 22 Muharram 06:12 07:28 13:00 16:11 18:50 19:33
9 Thứ 5 23 Muharram 06:12 07:28 13:01 16:11 18:50 19:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:12 07:27 13:01 16:11 18:51 19:33
11 Thứ 7 25 Muharram 06:12 07:27 13:01 16:12 18:51 19:34
12 CN 26 Muharram 06:12 07:27 13:01 16:12 18:51 19:34
13 Thứ 2 27 Muharram 06:12 07:27 13:01 16:12 18:52 19:34
14 Thứ 3 28 Muharram 06:12 07:27 13:01 16:12 18:52 19:34
15 Thứ 4 29 Muharram 06:12 07:27 13:01 16:13 18:52 19:35
16 Thứ 5 1 Safar 06:12 07:27 13:01 16:13 18:53 19:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:11 07:27 13:02 16:13 18:53 19:35
18 Thứ 7 3 Safar 06:11 07:27 13:02 16:13 18:53 19:36
19 CN 4 Safar 06:11 07:26 13:02 16:14 18:54 19:36
20 Thứ 2 5 Safar 06:11 07:26 13:02 16:14 18:54 19:36
21 Thứ 3 6 Safar 06:11 07:26 13:02 16:14 18:54 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 06:11 07:26 13:02 16:15 18:54 19:37
23 Thứ 5 8 Safar 06:11 07:25 13:02 16:15 18:55 19:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:11 07:25 13:02 16:15 18:55 19:37
25 Thứ 7 10 Safar 06:10 07:25 13:02 16:15 18:55 19:37
26 CN 11 Safar 06:10 07:25 13:02 16:15 18:56 19:38
27 Thứ 2 12 Safar 06:10 07:24 13:02 16:16 18:56 19:38
28 Thứ 3 13 Safar 06:10 07:24 13:02 16:16 18:56 19:38
29 Thứ 4 14 Safar 06:09 07:24 13:02 16:16 18:57 19:38
30 Thứ 5 15 Safar 06:09 07:23 13:02 16:16 18:57 19:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:09 07:23 13:02 16:16 18:57 19:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Onathinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/oshikoto/onathinge/calendar.ics