Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Diffa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bilisando

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Giờ Cầu nguyện Thống nhất London — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bilisando, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:50 05:48 12:17 15:42 18:45 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 04:51 05:49 12:17 15:42 18:45 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:51 05:49 12:17 15:42 18:45 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 04:51 05:49 12:17 15:42 18:45 19:25
5 CN 19 Muharram 04:52 05:50 12:17 15:42 18:45 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 04:52 05:50 12:18 15:42 18:45 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 04:52 05:50 12:18 15:42 18:45 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 04:53 05:50 12:18 15:42 18:45 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 04:53 05:51 12:18 15:42 18:45 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:53 05:51 12:18 15:42 18:45 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 04:54 05:51 12:18 15:42 18:45 19:24
12 CN 26 Muharram 04:54 05:52 12:18 15:42 18:45 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 04:54 05:52 12:19 15:41 18:45 19:24
14 Thứ 3 28 Muharram 04:55 05:52 12:19 15:41 18:45 19:24
15 Thứ 4 29 Muharram 04:55 05:52 12:19 15:41 18:45 19:24
16 Thứ 5 1 Safar 04:55 05:53 12:19 15:41 18:45 19:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:56 05:53 12:19 15:41 18:45 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 04:56 05:53 12:19 15:40 18:45 19:24
19 CN 4 Safar 04:57 05:54 12:19 15:40 18:45 19:23
20 Thứ 2 5 Safar 04:57 05:54 12:19 15:40 18:44 19:23
21 Thứ 3 6 Safar 04:57 05:54 12:19 15:40 18:44 19:23
22 Thứ 4 7 Safar 04:58 05:54 12:19 15:39 18:44 19:23
23 Thứ 5 8 Safar 04:58 05:55 12:19 15:39 18:44 19:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:58 05:55 12:19 15:38 18:44 19:22
25 Thứ 7 10 Safar 04:59 05:55 12:19 15:38 18:43 19:22
26 CN 11 Safar 04:59 05:55 12:19 15:38 18:43 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 04:59 05:56 12:19 15:37 18:43 19:21
28 Thứ 3 13 Safar 05:00 05:56 12:19 15:37 18:43 19:21
29 Thứ 4 14 Safar 05:00 05:56 12:19 15:36 18:42 19:21
30 Thứ 5 15 Safar 05:00 05:56 12:19 15:36 18:42 19:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:01 05:57 12:19 15:35 18:42 19:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bilisando vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/diffa/bilisando/calendar.ics