Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Na Uy · Buskerud

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rågrend

Phương pháp: World Islamic Mission (Oslo). Múi giờ: Europe/Oslo.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Na Uy là World Islamic Mission (Oslo).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rågrend, Phương pháp: World Islamic Mission (Oslo). Múi giờ: Europe/Oslo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:30 04:03 13:28 18:09 22:53 00:21
2 Thứ 5 16 Muharram 02:31 04:04 13:28 18:09 22:52 00:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:31 04:05 13:28 18:09 22:51 00:20
4 Thứ 7 18 Muharram 02:32 04:07 13:29 18:09 22:50 00:20
5 CN 19 Muharram 02:32 04:08 13:29 18:09 22:49 00:20
6 Thứ 2 20 Muharram 02:33 04:09 13:29 18:09 22:48 00:19
7 Thứ 3 21 Muharram 02:34 04:11 13:29 18:08 22:47 00:19
8 Thứ 4 22 Muharram 02:34 04:12 13:29 18:08 22:46 00:18
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 04:14 13:29 18:08 22:45 00:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 04:16 13:29 18:08 22:43 00:18
11 Thứ 7 25 Muharram 02:37 04:17 13:30 18:07 22:42 00:17
12 CN 26 Muharram 02:37 04:19 13:30 18:07 22:40 00:16
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 04:21 13:30 18:06 22:39 00:16
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 04:23 13:30 18:06 22:37 00:15
15 Thứ 4 29 Muharram 02:40 04:25 13:30 18:06 22:35 00:14
16 Thứ 5 1 Safar 02:41 04:27 13:30 18:05 22:34 00:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:42 04:29 13:30 18:05 22:32 00:13
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 04:31 13:30 18:04 22:30 00:12
19 CN 4 Safar 02:43 04:33 13:30 18:03 22:28 00:11
20 Thứ 2 5 Safar 02:44 04:35 13:31 18:03 22:26 00:11
21 Thứ 3 6 Safar 02:45 04:37 13:31 18:02 22:24 00:10
22 Thứ 4 7 Safar 02:46 04:39 13:31 18:01 22:22 00:09
23 Thứ 5 8 Safar 02:47 04:42 13:31 18:01 22:20 00:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:48 04:44 13:31 18:00 22:18 00:07
25 Thứ 7 10 Safar 02:49 04:46 13:31 17:59 22:15 00:06
26 CN 11 Safar 02:50 04:48 13:31 17:58 22:13 00:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:51 04:51 13:31 17:57 22:11 00:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:52 04:53 13:31 17:57 22:08 00:03
29 Thứ 4 14 Safar 02:52 04:55 13:31 17:56 22:06 00:02
30 Thứ 5 15 Safar 02:53 04:58 13:31 17:55 22:04 00:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:54 05:00 13:31 17:54 22:01 00:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rågrend vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/norway/buskerud/ragrend/calendar.ics