Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Na Uy · Hedmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haugset

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Oslo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này World Islamic Mission (Oslo). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Na Uy là World Islamic Mission (Oslo).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haugset, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Oslo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:14 03:34 13:19 18:05 00:34 00:08
2 Thứ 5 16 Muharram 02:15 03:35 13:20 18:05 00:31 00:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:16 03:36 13:20 18:05 00:28 00:07
4 Thứ 7 18 Muharram 02:17 03:38 13:20 18:04 00:25 00:06
5 CN 19 Muharram 02:17 03:39 13:20 18:04 00:22 00:06
6 Thứ 2 20 Muharram 02:18 03:41 13:20 18:04 00:19 00:05
7 Thứ 3 21 Muharram 02:19 03:43 13:20 18:04 00:16 00:05
8 Thứ 4 22 Muharram 02:20 03:45 13:21 18:03 00:12 00:04
9 Thứ 5 23 Muharram 02:21 03:47 13:21 18:03 00:09 00:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:21 03:48 13:21 18:03 00:06 00:02
11 Thứ 7 25 Muharram 02:22 03:50 13:21 18:02 00:02 00:01
12 CN 26 Muharram 02:23 03:53 13:21 18:02 23:59 00:00
13 Thứ 2 27 Muharram 02:24 03:55 13:21 18:02 23:55 00:00
14 Thứ 3 28 Muharram 02:25 03:57 13:21 18:01 23:52 23:59
15 Thứ 4 29 Muharram 02:26 03:59 13:22 18:01 23:49 23:58
16 Thứ 5 1 Safar 02:27 04:01 13:22 18:00 23:45 23:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:28 04:04 13:22 17:59 23:42 23:55
18 Thứ 7 3 Safar 02:29 04:06 13:22 17:59 23:38 23:54
19 CN 4 Safar 02:30 04:08 13:22 17:58 23:35 23:53
20 Thứ 2 5 Safar 02:31 04:11 13:22 17:58 23:31 23:52
21 Thứ 3 6 Safar 02:32 04:13 13:22 17:57 23:28 23:51
22 Thứ 4 7 Safar 02:33 04:16 13:22 17:56 23:24 23:49
23 Thứ 5 8 Safar 02:34 04:18 13:22 17:55 23:21 23:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:35 04:21 13:22 17:54 23:17 23:47
25 Thứ 7 10 Safar 02:36 04:23 13:22 17:54 23:14 23:45
26 CN 11 Safar 02:38 04:26 13:22 17:53 23:10 23:44
27 Thứ 2 12 Safar 02:39 04:29 13:22 17:52 23:07 23:43
28 Thứ 3 13 Safar 02:40 04:31 13:22 17:51 23:03 23:41
29 Thứ 4 14 Safar 02:41 04:34 13:22 17:50 23:00 23:40
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 04:36 13:22 17:49 22:56 23:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:43 04:39 13:22 17:48 22:53 23:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Haugset vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/norway/hedmark/haugset/calendar.ics