Norway · More og Romsdal
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Søfstad
Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Oslo.
⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này World Islamic Mission (Oslo). Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Norway là World Islamic Mission (Oslo).
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 02:45 | 05:11 | 13:27 | 17:40 | 21:43 | 23:13 |
| 2 | 02:44 | 05:07 | 13:27 | 17:41 | 21:46 | 23:16 |
| 3 | 02:43 | 05:04 | 13:27 | 17:42 | 21:49 | 23:19 |
| 4 | 02:42 | 05:01 | 13:27 | 17:44 | 21:52 | 23:22 |
| 5 | 02:41 | 04:58 | 13:27 | 17:45 | 21:55 | 23:25 |
| 6 | 02:39 | 04:55 | 13:26 | 17:46 | 21:58 | 23:28 |
| 7 | 02:38 | 04:52 | 13:26 | 17:47 | 22:01 | 23:31 |
| 8 | 02:37 | 04:49 | 13:26 | 17:48 | 22:04 | 23:34 |
| 9 | 02:36 | 04:45 | 13:26 | 17:49 | 22:07 | 23:37 |
| 10 | 02:35 | 04:42 | 13:26 | 17:51 | 22:10 | 23:40 |
| 11 | 02:34 | 04:39 | 13:26 | 17:52 | 22:13 | 23:43 |
| 12 | 02:33 | 04:36 | 13:26 | 17:53 | 22:16 | 23:46 |
| 13 | 02:32 | 04:33 | 13:26 | 17:54 | 22:19 | 23:49 |
| 14 | 02:31 | 04:30 | 13:26 | 17:55 | 22:22 | 23:52 |
| 15 | 02:30 | 04:27 | 13:26 | 17:56 | 22:25 | 23:55 |
| 16 | 02:29 | 04:24 | 13:26 | 17:57 | 22:28 | 23:58 |
| 17 | 02:28 | 04:22 | 13:26 | 17:58 | 22:31 | 00:01 |
| 18 | 02:27 | 04:19 | 13:26 | 17:59 | 22:34 | 00:04 |
| 19 | 02:26 | 04:16 | 13:26 | 18:00 | 22:37 | 00:07 |
| 20 | 02:25 | 04:13 | 13:26 | 18:01 | 22:40 | 00:10 |
| 21 | 02:24 | 04:10 | 13:26 | 18:02 | 22:42 | 00:12 |
| 22 | 02:23 | 04:08 | 13:26 | 18:03 | 22:45 | 00:15 |
| 23 | 02:22 | 04:05 | 13:27 | 18:04 | 22:48 | 00:18 |
| 24 | 02:21 | 04:02 | 13:27 | 18:05 | 22:51 | 00:21 |
| 25 | 02:20 | 04:00 | 13:27 | 18:06 | 22:54 | 00:24 |
| 26 | 02:19 | 03:57 | 13:27 | 18:06 | 22:56 | 00:26 |
| 27 | 02:19 | 03:55 | 13:27 | 18:07 | 22:59 | 00:29 |
| 28 | 02:18 | 03:52 | 13:27 | 18:08 | 23:02 | 00:32 |
| 29 | 02:17 | 03:50 | 13:27 | 18:09 | 23:04 | 00:34 |
| 30 | 02:16 | 03:48 | 13:27 | 18:10 | 23:07 | 00:37 |
| 31 | 02:16 | 03:46 | 13:27 | 18:11 | 23:09 | 00:39 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Søfstad vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/norway/more-og-romsdal/sofstad/calendar.ics