Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Na Uy · Telemark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lundevall

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Oslo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này World Islamic Mission (Oslo). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Na Uy là World Islamic Mission (Oslo).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lundevall, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Oslo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:37 04:14 13:30 18:09 23:41 00:02
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:15 13:30 18:09 23:40 00:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 04:17 13:30 18:09 23:39 00:02
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:18 13:31 18:09 23:38 00:01
5 CN 19 Muharram 02:40 04:19 13:31 18:09 23:37 00:01
6 Thứ 2 20 Muharram 02:40 04:20 13:31 18:09 23:35 00:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:41 04:22 13:31 18:08 23:34 00:00
8 Thứ 4 22 Muharram 02:42 04:23 13:31 18:08 23:32 23:59
9 Thứ 5 23 Muharram 02:42 04:25 13:31 18:08 23:30 23:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:43 04:26 13:31 18:08 23:28 23:58
11 Thứ 7 25 Muharram 02:44 04:28 13:32 18:07 23:26 23:58
12 CN 26 Muharram 02:45 04:29 13:32 18:07 23:24 23:57
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 04:31 13:32 18:07 23:22 23:56
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 04:33 13:32 18:06 23:20 23:56
15 Thứ 4 29 Muharram 02:47 04:35 13:32 18:06 23:18 23:55
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 04:37 13:32 18:05 23:16 23:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 04:38 13:32 18:05 23:14 23:53
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 04:40 13:32 18:04 23:11 23:52
19 CN 4 Safar 02:50 04:42 13:32 18:04 23:09 23:51
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 04:44 13:33 18:03 23:07 23:50
21 Thứ 3 6 Safar 02:52 04:46 13:33 18:02 23:04 23:49
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 04:48 13:33 18:02 23:02 23:48
23 Thứ 5 8 Safar 02:54 04:50 13:33 18:01 22:59 23:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:55 04:53 13:33 18:00 22:57 23:46
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 04:55 13:33 18:00 22:54 23:45
26 CN 11 Safar 02:56 04:57 13:33 17:59 22:51 23:44
27 Thứ 2 12 Safar 02:57 04:59 13:33 17:58 22:49 23:43
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 05:01 13:33 17:57 22:46 23:41
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:03 13:33 17:56 22:43 23:40
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:06 13:33 17:55 22:40 23:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:08 13:33 17:54 22:38 23:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lundevall vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/norway/telemark/lundevall/calendar.ics