Na Uy · Troms
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Indset
Phương pháp: World Islamic Mission (Oslo). Múi giờ: Europe/Oslo.
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Na Uy là World Islamic Mission (Oslo).
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | — | — | 12:48 | 17:54 | — | — |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | — | — | 12:49 | 17:54 | — | — |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | — | — | 12:49 | 17:54 | — | — |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | — | — | 12:49 | 17:54 | — | — |
| 5 | CN | 19 Muharram | — | — | 12:49 | 17:53 | — | — |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | — | — | 12:49 | 17:53 | — | — |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | — | — | 12:50 | 17:53 | — | — |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | — | — | 12:50 | 17:52 | — | — |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | — | — | 12:50 | 17:52 | — | — |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | — | — | 12:50 | 17:51 | — | — |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | — | — | 12:50 | 17:51 | — | — |
| 12 | CN | 26 Muharram | — | — | 12:50 | 17:50 | — | — |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | — | — | 12:50 | 17:49 | — | — |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | — | — | 12:51 | 17:48 | — | — |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | — | — | 12:51 | 17:48 | — | — |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | — | — | 12:51 | 17:47 | — | — |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | — | — | 12:51 | 17:46 | — | — |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | — | — | 12:51 | 17:45 | — | — |
| 19 | CN | 4 Safar | — | — | 12:51 | 17:44 | — | — |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | — | — | 12:51 | 17:43 | — | — |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 00:53 | 00:56 | 12:51 | 17:42 | 00:47 | 00:49 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 01:04 | 01:24 | 12:51 | 17:41 | 00:18 | 00:37 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 01:10 | 01:37 | 12:51 | 17:40 | 00:05 | 00:31 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 01:14 | 01:48 | 12:51 | 17:39 | 23:54 | 00:26 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 01:18 | 01:58 | 12:51 | 17:38 | 23:45 | 00:22 |
| 26 | CN | 11 Safar | 01:21 | 02:06 | 12:51 | 17:37 | 23:37 | 00:19 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 01:24 | 02:13 | 12:51 | 17:35 | 23:29 | 00:16 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 01:27 | 02:21 | 12:51 | 17:34 | 23:22 | 00:12 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 01:30 | 02:27 | 12:51 | 17:33 | 23:15 | 00:10 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 01:32 | 02:34 | 12:51 | 17:31 | 23:08 | 00:07 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 01:35 | 02:40 | 12:51 | 17:30 | 23:02 | 00:04 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Indset vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/norway/troms/indset/calendar.ics