Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Palestine · Hefa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hatsofim Alef

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Beirut.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Palestine là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hatsofim Alef, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Beirut.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:45 05:36 12:44 16:26 19:52 21:22
2 Thứ 5 16 Muharram 03:46 05:37 12:44 16:26 19:52 21:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:47 05:37 12:45 16:26 19:52 21:22
4 Thứ 7 18 Muharram 03:47 05:38 12:45 16:27 19:52 21:22
5 CN 19 Muharram 03:48 05:38 12:45 16:27 19:52 21:22
6 Thứ 2 20 Muharram 03:48 05:39 12:45 16:27 19:52 21:22
7 Thứ 3 21 Muharram 03:49 05:39 12:45 16:27 19:51 21:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:50 05:40 12:45 16:27 19:51 21:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:51 05:40 12:46 16:27 19:51 21:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:51 05:41 12:46 16:28 19:51 21:21
11 Thứ 7 25 Muharram 03:52 05:41 12:46 16:28 19:50 21:20
12 CN 26 Muharram 03:53 05:42 12:46 16:28 19:50 21:20
13 Thứ 2 27 Muharram 03:54 05:42 12:46 16:28 19:50 21:20
14 Thứ 3 28 Muharram 03:55 05:43 12:46 16:28 19:50 21:20
15 Thứ 4 29 Muharram 03:55 05:43 12:46 16:28 19:49 21:19
16 Thứ 5 1 Safar 03:56 05:44 12:46 16:28 19:49 21:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:57 05:45 12:46 16:28 19:48 21:18
18 Thứ 7 3 Safar 03:58 05:45 12:47 16:28 19:48 21:18
19 CN 4 Safar 03:59 05:46 12:47 16:29 19:47 21:17
20 Thứ 2 5 Safar 04:00 05:46 12:47 16:29 19:47 21:17
21 Thứ 3 6 Safar 04:01 05:47 12:47 16:29 19:46 21:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:02 05:48 12:47 16:29 19:46 21:16
23 Thứ 5 8 Safar 04:03 05:48 12:47 16:29 19:45 21:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:04 05:49 12:47 16:29 19:45 21:15
25 Thứ 7 10 Safar 04:05 05:50 12:47 16:29 19:44 21:14
26 CN 11 Safar 04:06 05:50 12:47 16:29 19:43 21:13
27 Thứ 2 12 Safar 04:07 05:51 12:47 16:29 19:43 21:13
28 Thứ 3 13 Safar 04:08 05:52 12:47 16:29 19:42 21:12
29 Thứ 4 14 Safar 04:09 05:52 12:47 16:29 19:41 21:11
30 Thứ 5 15 Safar 04:10 05:53 12:47 16:28 19:41 21:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:11 05:54 12:47 16:28 19:40 21:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hatsofim Alef vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/palestine/hefa/hatsofim-alef/calendar.ics