Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Caimito

Giờ Cầu Nguyện tại Caimito, Amazonas

14 tháng 7, 202628 Muharram, 1448 AH
Lễ Cầu Nguyện Sắp Tới
Dhuhr
12:19 CH
02:59:24
Fajr
05:11 SA
Mặt trời mọc
06:25 SA
Asr
03:42 CH
Maghrib
06:14 CH
Isha
07:24 CH

⚠ Đang hiển thị Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Xem trước giờ với phương pháp khác. Peru của Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

Giờ bổ sung

Imsak
05:01
Nửa đêm
00:19
Qiyam al-Layl
02:21
Một phần ba cuối của đêm
Qibla
Hướng Qibla: 68.7° từ Bắc (khoảng ĐĐB). 13.158 km đến Mecca.
Quan sát trăng đêm nayKhông thấy trăng lưỡi liềm

Giờ Cầu Nguyện Chính Xác Caimito, Amazonas Peru

Nhận giờ cầu nguyện chính xác tại Caimito, Amazonas, Peru, tính bằng phương pháp Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ với tính toán Tiêu chuẩn (Shafi, Hanbali, Maliki) cho Asr. Hôm nay Fajr bắt đầu lúc 05:11 và Isha lúc 19:24. Thời lượng nhịn ăn từ Fajr đến Maghrib là 13 giờ 3 phút.

Múi giờ & Tọa độ

Caimito nằm trong múi giờ America/Lima (UTC -05:00), tại vĩ độ -5.7789 và kinh độ -78.3872. eSalah tự động điều chỉnh cho Giờ Tiết Kiệm Ánh Sáng.

🌑 Mặt trăng đêm nay tại Caimito

Chi tiết đầy đủ →
Pha
Trăng non (0% được chiếu sáng)
Mặt trời mọc
06:25
Mặt trời lặn
18:13
Trăng mọc
06:37
Trăng lặn
18:45
Thời gian trăng lặn sau khi mặt trời lặn +32 ph

Trăng còn ở trên đường chân trời bao lâu sau khi mặt trời lặn — tín hiệu chính cho việc nhìn thấy trăng lưỡi liềm vào đêm trước của một tháng Hijri mới.

🔭 Bầu trời lúc mặt trời lặn — nhìn ở đâu

10°20°30°SSWSWWSWWWNWNWNNWNMặt trờiMặt trăngPhương vị (hướng la bàn dọc theo đường chân trời)

Đứng ngoài trời hướng về WNW lúc mặt trời lặn. Trăng lưỡi liềm sẽ xuất hiện ở độ cao được đánh dấu trên đường chân trời phía tây.

🧭 Nhìn ở đâu WNW · 6.3°

Lúc mặt trời lặn, hướng về WNW (phương vị 294°). Mặt trăng sẽ ở ~2° về bên phải của mặt trời đang lặn, 6.3° trên đường chân trời.

Tuổi trăng
29.5 ngày
Độ giãn cách mặt trời–mặt trăng
2.7°