Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Amazonas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuispis

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuispis, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:07 06:22 12:16 15:38 18:09 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:22 12:16 15:38 18:09 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:08 06:22 12:16 15:38 18:10 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 05:08 06:23 12:16 15:38 18:10 19:24
5 CN 19 Muharram 05:08 06:23 12:16 15:39 18:10 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 05:08 06:23 12:16 15:39 18:10 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 05:08 06:23 12:17 15:39 18:10 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 05:09 06:23 12:17 15:39 18:11 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 05:09 06:23 12:17 15:39 18:11 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:09 06:23 12:17 15:39 18:11 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 06:23 12:17 15:40 18:11 19:25
12 CN 26 Muharram 05:09 06:23 12:17 15:40 18:11 19:26
13 Thứ 2 27 Muharram 05:09 06:23 12:18 15:40 18:12 19:26
14 Thứ 3 28 Muharram 05:09 06:23 12:18 15:40 18:12 19:26
15 Thứ 4 29 Muharram 05:10 06:23 12:18 15:40 18:12 19:26
16 Thứ 5 1 Safar 05:10 06:24 12:18 15:40 18:12 19:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:10 06:24 12:18 15:40 18:12 19:26
18 Thứ 7 3 Safar 05:10 06:24 12:18 15:40 18:12 19:26
19 CN 4 Safar 05:10 06:24 12:18 15:40 18:13 19:26
20 Thứ 2 5 Safar 05:10 06:23 12:18 15:40 18:13 19:26
21 Thứ 3 6 Safar 05:10 06:23 12:18 15:40 18:13 19:26
22 Thứ 4 7 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:13 19:26
23 Thứ 5 8 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:13 19:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:13 19:26
25 Thứ 7 10 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:13 19:26
26 CN 11 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:13 19:26
27 Thứ 2 12 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:14 19:26
28 Thứ 3 13 Safar 05:10 06:23 12:18 15:41 18:14 19:26
29 Thứ 4 14 Safar 05:10 06:23 12:18 15:40 18:14 19:26
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:23 12:18 15:40 18:14 19:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:10 06:22 12:18 15:40 18:14 19:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuispis vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/amazonas/cuispis/calendar.ics