Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Amazonas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Palogrande

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Palogrande, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:10 06:24 12:17 15:40 18:27 19:09
2 Thứ 5 16 Muharram 05:10 06:24 12:18 15:40 18:28 19:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:10 06:24 12:18 15:40 18:28 19:09
4 Thứ 7 18 Muharram 05:11 06:24 12:18 15:40 18:28 19:09
5 CN 19 Muharram 05:11 06:24 12:18 15:41 18:28 19:09
6 Thứ 2 20 Muharram 05:11 06:24 12:18 15:41 18:28 19:10
7 Thứ 3 21 Muharram 05:11 06:24 12:19 15:41 18:29 19:10
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:24 12:19 15:41 18:29 19:10
9 Thứ 5 23 Muharram 05:12 06:25 12:19 15:41 18:29 19:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:12 06:25 12:19 15:41 18:29 19:10
11 Thứ 7 25 Muharram 05:12 06:25 12:19 15:42 18:29 19:10
12 CN 26 Muharram 05:12 06:25 12:19 15:42 18:30 19:11
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 06:25 12:19 15:42 18:30 19:11
14 Thứ 3 28 Muharram 05:12 06:25 12:19 15:42 18:30 19:11
15 Thứ 4 29 Muharram 05:12 06:25 12:20 15:42 18:30 19:11
16 Thứ 5 1 Safar 05:12 06:25 12:20 15:42 18:30 19:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:13 06:25 12:20 15:42 18:30 19:11
18 Thứ 7 3 Safar 05:13 06:25 12:20 15:42 18:30 19:11
19 CN 4 Safar 05:13 06:25 12:20 15:42 18:31 19:11
20 Thứ 2 5 Safar 05:13 06:25 12:20 15:42 18:31 19:11
21 Thứ 3 6 Safar 05:13 06:25 12:20 15:42 18:31 19:11
22 Thứ 4 7 Safar 05:13 06:25 12:20 15:43 18:31 19:11
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 06:25 12:20 15:43 18:31 19:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:13 06:25 12:20 15:43 18:31 19:12
25 Thứ 7 10 Safar 05:13 06:25 12:20 15:43 18:31 19:12
26 CN 11 Safar 05:13 06:25 12:20 15:43 18:31 19:12
27 Thứ 2 12 Safar 05:13 06:25 12:20 15:43 18:31 19:12
28 Thứ 3 13 Safar 05:13 06:24 12:20 15:42 18:31 19:12
29 Thứ 4 14 Safar 05:13 06:24 12:20 15:42 18:31 19:12
30 Thứ 5 15 Safar 05:13 06:24 12:20 15:42 18:32 19:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:13 06:24 12:20 15:42 18:32 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Palogrande vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/amazonas/palogrande/calendar.ics