Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Apurimac

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chullizana

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chullizana, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:29 06:19 11:58 15:13 17:38 18:28
2 Thứ 5 16 Muharram 05:29 06:19 11:59 15:13 17:38 18:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:29 06:19 11:59 15:14 17:39 18:28
4 Thứ 7 18 Muharram 05:29 06:19 11:59 15:14 17:39 18:28
5 CN 19 Muharram 05:29 06:19 11:59 15:14 17:39 18:29
6 Thứ 2 20 Muharram 05:29 06:19 11:59 15:14 17:39 18:29
7 Thứ 3 21 Muharram 05:30 06:19 11:59 15:15 17:40 18:29
8 Thứ 4 22 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:15 17:40 18:29
9 Thứ 5 23 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:15 17:40 18:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:15 17:41 18:30
11 Thứ 7 25 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:16 17:41 18:30
12 CN 26 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:16 17:41 18:30
13 Thứ 2 27 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:16 17:41 18:31
14 Thứ 3 28 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:16 17:42 18:31
15 Thứ 4 29 Muharram 05:30 06:19 12:00 15:16 17:42 18:31
16 Thứ 5 1 Safar 05:30 06:19 12:01 15:17 17:42 18:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:30 06:19 12:01 15:17 17:42 18:32
18 Thứ 7 3 Safar 05:30 06:19 12:01 15:17 17:43 18:32
19 CN 4 Safar 05:30 06:19 12:01 15:17 17:43 18:32
20 Thứ 2 5 Safar 05:30 06:18 12:01 15:17 17:43 18:32
21 Thứ 3 6 Safar 05:29 06:18 12:01 15:18 17:44 18:32
22 Thứ 4 7 Safar 05:29 06:18 12:01 15:18 17:44 18:33
23 Thứ 5 8 Safar 05:29 06:18 12:01 15:18 17:44 18:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:29 06:18 12:01 15:18 17:44 18:33
25 Thứ 7 10 Safar 05:29 06:17 12:01 15:18 17:45 18:33
26 CN 11 Safar 05:29 06:17 12:01 15:18 17:45 18:33
27 Thứ 2 12 Safar 05:29 06:17 12:01 15:19 17:45 18:33
28 Thứ 3 13 Safar 05:28 06:17 12:01 15:19 17:45 18:34
29 Thứ 4 14 Safar 05:28 06:16 12:01 15:19 17:45 18:34
30 Thứ 5 15 Safar 05:28 06:16 12:01 15:19 17:46 18:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:28 06:16 12:01 15:19 17:46 18:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chullizana vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/apurimac/chullizana/calendar.ics