Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Arequipa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Champeque

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Champeque, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:10 06:25 12:01 15:14 17:54 18:36
2 Thứ 5 16 Muharram 05:10 06:25 12:01 15:14 17:54 18:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:10 06:25 12:02 15:14 17:54 18:37
4 Thứ 7 18 Muharram 05:10 06:26 12:02 15:14 17:55 18:37
5 CN 19 Muharram 05:10 06:26 12:02 15:15 17:55 18:37
6 Thứ 2 20 Muharram 05:10 06:26 12:02 15:15 17:55 18:38
7 Thứ 3 21 Muharram 05:11 06:26 12:02 15:15 17:56 18:38
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:26 12:03 15:16 17:56 18:38
9 Thứ 5 23 Muharram 05:11 06:26 12:03 15:16 17:56 18:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:26 12:03 15:16 17:56 18:39
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:26 12:03 15:16 17:57 18:39
12 CN 26 Muharram 05:11 06:26 12:03 15:17 17:57 18:39
13 Thứ 2 27 Muharram 05:11 06:26 12:03 15:17 17:57 18:39
14 Thứ 3 28 Muharram 05:11 06:25 12:03 15:17 17:58 18:40
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:25 12:03 15:17 17:58 18:40
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:25 12:04 15:18 17:58 18:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:25 12:04 15:18 17:58 18:40
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:25 12:04 15:18 17:59 18:41
19 CN 4 Safar 05:11 06:25 12:04 15:18 17:59 18:41
20 Thứ 2 5 Safar 05:10 06:25 12:04 15:18 17:59 18:41
21 Thứ 3 6 Safar 05:10 06:24 12:04 15:19 18:00 18:41
22 Thứ 4 7 Safar 05:10 06:24 12:04 15:19 18:00 18:42
23 Thứ 5 8 Safar 05:10 06:24 12:04 15:19 18:00 18:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:10 06:24 12:04 15:19 18:00 18:42
25 Thứ 7 10 Safar 05:10 06:24 12:04 15:20 18:01 18:42
26 CN 11 Safar 05:10 06:23 12:04 15:20 18:01 18:42
27 Thứ 2 12 Safar 05:09 06:23 12:04 15:20 18:01 18:43
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:23 12:04 15:20 18:01 18:43
29 Thứ 4 14 Safar 05:09 06:22 12:04 15:20 18:02 18:43
30 Thứ 5 15 Safar 05:09 06:22 12:04 15:20 18:02 18:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:09 06:22 12:04 15:20 18:02 18:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Champeque vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/arequipa/champeque/calendar.ics