Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Arequipa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Umarote

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Umarote, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:35 06:25 12:02 15:15 17:39 18:29
2 Thứ 5 16 Muharram 05:35 06:25 12:02 15:15 17:39 18:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:35 06:25 12:02 15:15 17:39 18:29
4 Thứ 7 18 Muharram 05:35 06:25 12:02 15:16 17:40 18:30
5 CN 19 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:16 17:40 18:30
6 Thứ 2 20 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:16 17:40 18:30
7 Thứ 3 21 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:16 17:41 18:30
8 Thứ 4 22 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:17 17:41 18:31
9 Thứ 5 23 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:17 17:41 18:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:17 17:41 18:31
11 Thứ 7 25 Muharram 05:35 06:25 12:03 15:17 17:42 18:31
12 CN 26 Muharram 05:35 06:25 12:04 15:18 17:42 18:32
13 Thứ 2 27 Muharram 05:35 06:25 12:04 15:18 17:42 18:32
14 Thứ 3 28 Muharram 05:35 06:25 12:04 15:18 17:43 18:32
15 Thứ 4 29 Muharram 05:35 06:25 12:04 15:18 17:43 18:32
16 Thứ 5 1 Safar 05:35 06:25 12:04 15:19 17:43 18:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:35 06:25 12:04 15:19 17:44 18:33
18 Thứ 7 3 Safar 05:35 06:25 12:04 15:19 17:44 18:33
19 CN 4 Safar 05:35 06:24 12:04 15:19 17:44 18:33
20 Thứ 2 5 Safar 05:35 06:24 12:04 15:20 17:44 18:34
21 Thứ 3 6 Safar 05:35 06:24 12:04 15:20 17:45 18:34
22 Thứ 4 7 Safar 05:35 06:24 12:04 15:20 17:45 18:34
23 Thứ 5 8 Safar 05:35 06:24 12:04 15:20 17:45 18:34
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:34 06:23 12:04 15:20 17:46 18:35
25 Thứ 7 10 Safar 05:34 06:23 12:04 15:21 17:46 18:35
26 CN 11 Safar 05:34 06:23 12:04 15:21 17:46 18:35
27 Thứ 2 12 Safar 05:34 06:23 12:04 15:21 17:46 18:35
28 Thứ 3 13 Safar 05:34 06:22 12:04 15:21 17:47 18:35
29 Thứ 4 14 Safar 05:33 06:22 12:04 15:21 17:47 18:35
30 Thứ 5 15 Safar 05:33 06:22 12:04 15:21 17:47 18:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:33 06:21 12:04 15:21 17:47 18:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Umarote vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/arequipa/umarote/calendar.ics