Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Cajamarca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashmaya

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashmaya, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:07 06:21 12:15 15:38 18:10 19:20
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:07 06:21 12:15 15:38 18:10 19:20
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:07 06:21 12:16 15:38 18:10 19:20
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:07 06:21 12:16 15:38 18:10 19:20
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:07 06:22 12:16 15:38 18:10 19:21
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:07 06:22 12:16 15:39 18:11 19:21
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:07 06:22 12:16 15:39 18:11 19:21
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:08 06:22 12:17 15:39 18:11 19:21
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:08 06:22 12:17 15:39 18:11 19:21
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:08 06:23 12:17 15:39 18:11 19:22
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:08 06:23 12:17 15:40 18:11 19:22
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:08 06:23 12:17 15:40 18:11 19:22
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:09 06:23 12:18 15:40 18:12 19:22
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:09 06:24 12:18 15:40 18:12 19:22
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:09 06:24 12:18 15:40 18:12 19:23
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:09 06:24 12:18 15:41 18:12 19:23
17 Thứ 4 1 Muharram 05:09 06:24 12:18 15:41 18:12 19:23
18 Thứ 5 2 Muharram 05:10 06:25 12:19 15:41 18:13 19:23
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:10 06:25 12:19 15:41 18:13 19:23
20 Thứ 7 4 Muharram 05:10 06:25 12:19 15:41 18:13 19:24
21 CN 5 Muharram 05:10 06:25 12:19 15:42 18:13 19:24
22 Thứ 2 6 Muharram 05:11 06:25 12:19 15:42 18:14 19:24
23 Thứ 3 7 Muharram 05:11 06:26 12:20 15:42 18:14 19:24
24 Thứ 4 8 Muharram 05:11 06:26 12:20 15:42 18:14 19:25
25 Thứ 5 9 Muharram 05:11 06:26 12:20 15:43 18:14 19:25
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:11 06:26 12:20 15:43 18:14 19:25
27 Thứ 7 11 Muharram 05:12 06:26 12:21 15:43 18:15 19:25
28 CN 12 Muharram 05:12 06:27 12:21 15:43 18:15 19:25
29 Thứ 2 13 Muharram 05:12 06:27 12:21 15:43 18:15 19:26
30 Thứ 3 14 Muharram 05:12 06:27 12:21 15:44 18:15 19:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashmaya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/cajamarca/bashmaya/calendar.ics