Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lambayeque

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Chilcal

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Chilcal, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:07 06:18 12:14 15:36 18:10 19:15
2 05:07 06:18 12:14 15:36 18:10 19:15
3 05:07 06:18 12:14 15:36 18:10 19:15
4 05:07 06:18 12:14 15:35 18:10 19:15
5 05:07 06:18 12:14 15:35 18:09 19:15
6 05:06 06:18 12:14 15:35 18:09 19:15
7 05:06 06:18 12:14 15:35 18:09 19:15
8 05:06 06:18 12:14 15:35 18:09 19:14
9 05:06 06:19 12:14 15:35 18:08 19:14
10 05:06 06:19 12:13 15:35 18:08 19:14
11 05:06 06:19 12:13 15:35 18:08 19:14
12 05:06 06:19 12:13 15:35 18:08 19:14
13 05:06 06:19 12:13 15:35 18:08 19:14
14 05:06 06:19 12:13 15:35 18:08 19:14
15 05:06 06:19 12:13 15:35 18:08 19:14
16 05:06 06:19 12:13 15:35 18:07 19:14
17 05:07 06:19 12:13 15:35 18:07 19:14
18 05:07 06:20 12:13 15:35 18:07 19:14
19 05:07 06:20 12:14 15:35 18:07 19:14
20 05:07 06:20 12:14 15:35 18:07 19:14
21 05:07 06:20 12:14 15:36 18:07 19:14
22 05:07 06:20 12:14 15:36 18:07 19:14
23 05:07 06:20 12:14 15:36 18:07 19:14
24 05:07 06:21 12:14 15:36 18:07 19:14
25 05:07 06:21 12:14 15:36 18:07 19:14
26 05:07 06:21 12:14 15:36 18:07 19:14
27 05:07 06:21 12:14 15:36 18:07 19:15
28 05:07 06:21 12:14 15:36 18:07 19:15
29 05:08 06:22 12:14 15:36 18:07 19:15
30 05:08 06:22 12:15 15:36 18:07 19:15
31 05:08 06:22 12:15 15:36 18:07 19:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chilcal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lambayeque/chilcal/calendar.ics