Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lambayeque

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Repón

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Repón, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:15 06:30 12:23 15:45 18:16 19:26
2 Thứ 5 16 Muharram 05:15 06:30 12:23 15:45 18:16 19:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:15 06:30 12:23 15:45 18:16 19:26
4 Thứ 7 18 Muharram 05:15 06:30 12:23 15:45 18:16 19:27
5 CN 19 Muharram 05:16 06:30 12:23 15:45 18:17 19:27
6 Thứ 2 20 Muharram 05:16 06:30 12:24 15:46 18:17 19:27
7 Thứ 3 21 Muharram 05:16 06:31 12:24 15:46 18:17 19:27
8 Thứ 4 22 Muharram 05:16 06:31 12:24 15:46 18:17 19:27
9 Thứ 5 23 Muharram 05:16 06:31 12:24 15:46 18:17 19:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:16 06:31 12:24 15:46 18:18 19:28
11 Thứ 7 25 Muharram 05:17 06:31 12:24 15:46 18:18 19:28
12 CN 26 Muharram 05:17 06:31 12:24 15:47 18:18 19:28
13 Thứ 2 27 Muharram 05:17 06:31 12:25 15:47 18:18 19:28
14 Thứ 3 28 Muharram 05:17 06:31 12:25 15:47 18:18 19:28
15 Thứ 4 29 Muharram 05:17 06:31 12:25 15:47 18:19 19:28
16 Thứ 5 1 Safar 05:17 06:31 12:25 15:47 18:19 19:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 06:31 12:25 15:47 18:19 19:28
18 Thứ 7 3 Safar 05:17 06:31 12:25 15:47 18:19 19:29
19 CN 4 Safar 05:17 06:31 12:25 15:47 18:19 19:29
20 Thứ 2 5 Safar 05:18 06:31 12:25 15:47 18:19 19:29
21 Thứ 3 6 Safar 05:18 06:31 12:25 15:47 18:20 19:29
22 Thứ 4 7 Safar 05:18 06:31 12:25 15:47 18:20 19:29
23 Thứ 5 8 Safar 05:18 06:31 12:25 15:48 18:20 19:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:18 06:31 12:25 15:48 18:20 19:29
25 Thứ 7 10 Safar 05:18 06:31 12:25 15:48 18:20 19:29
26 CN 11 Safar 05:18 06:31 12:25 15:48 18:20 19:29
27 Thứ 2 12 Safar 05:18 06:31 12:25 15:48 18:20 19:29
28 Thứ 3 13 Safar 05:18 06:30 12:25 15:48 18:20 19:29
29 Thứ 4 14 Safar 05:18 06:30 12:25 15:47 18:20 19:29
30 Thứ 5 15 Safar 05:18 06:30 12:25 15:47 18:20 19:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:18 06:30 12:25 15:47 18:21 19:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Repón vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lambayeque/repon/calendar.ics