Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lambayeque

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Tambillo

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Tambillo, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:06 06:18 12:14 15:36 18:11 19:23
2 05:06 06:18 12:14 15:36 18:11 19:22
3 05:06 06:18 12:14 15:36 18:11 19:22
4 05:06 06:18 12:14 15:36 18:11 19:22
5 05:06 06:18 12:14 15:36 18:10 19:22
6 05:06 06:18 12:14 15:36 18:10 19:22
7 05:06 06:18 12:14 15:36 18:10 19:22
8 05:06 06:18 12:14 15:36 18:10 19:22
9 05:06 06:18 12:14 15:36 18:10 19:22
10 05:06 06:18 12:14 15:36 18:09 19:22
11 05:06 06:18 12:14 15:36 18:09 19:22
12 05:06 06:18 12:14 15:36 18:09 19:22
13 05:06 06:18 12:14 15:36 18:09 19:22
14 05:06 06:18 12:14 15:36 18:09 19:22
15 05:06 06:18 12:14 15:36 18:09 19:22
16 05:06 06:19 12:14 15:36 18:09 19:22
17 05:06 06:19 12:14 15:36 18:09 19:22
18 05:06 06:19 12:14 15:36 18:09 19:22
19 05:06 06:19 12:14 15:36 18:09 19:22
20 05:06 06:19 12:14 15:36 18:08 19:22
21 05:06 06:19 12:14 15:36 18:08 19:22
22 05:06 06:19 12:14 15:36 18:08 19:22
23 05:06 06:20 12:14 15:36 18:08 19:22
24 05:06 06:20 12:14 15:36 18:08 19:22
25 05:06 06:20 12:14 15:36 18:08 19:22
26 05:06 06:20 12:14 15:37 18:08 19:22
27 05:07 06:20 12:14 15:37 18:08 19:22
28 05:07 06:21 12:15 15:37 18:09 19:22
29 05:07 06:21 12:15 15:37 18:09 19:23
30 05:07 06:21 12:15 15:37 18:09 19:23
31 05:07 06:21 12:15 15:37 18:09 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tambillo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lambayeque/tambillo/calendar.ics