Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Abra

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Modeng

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Modeng, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:19 05:26 12:01 15:24 18:36 19:43
2 Thứ 5 16 Muharram 04:19 05:27 12:01 15:24 18:36 19:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:20 05:27 12:02 15:24 18:36 19:43
4 Thứ 7 18 Muharram 04:20 05:27 12:02 15:24 18:37 19:44
5 CN 19 Muharram 04:21 05:27 12:02 15:24 18:37 19:43
6 Thứ 2 20 Muharram 04:21 05:28 12:02 15:24 18:37 19:43
7 Thứ 3 21 Muharram 04:21 05:28 12:02 15:24 18:37 19:43
8 Thứ 4 22 Muharram 04:22 05:28 12:03 15:24 18:37 19:43
9 Thứ 5 23 Muharram 04:22 05:29 12:03 15:24 18:37 19:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:23 05:29 12:03 15:24 18:37 19:43
11 Thứ 7 25 Muharram 04:23 05:29 12:03 15:24 18:37 19:43
12 CN 26 Muharram 04:23 05:30 12:03 15:23 18:36 19:43
13 Thứ 2 27 Muharram 04:24 05:30 12:03 15:23 18:36 19:43
14 Thứ 3 28 Muharram 04:24 05:30 12:03 15:23 18:36 19:42
15 Thứ 4 29 Muharram 04:25 05:31 12:03 15:23 18:36 19:42
16 Thứ 5 1 Safar 04:25 05:31 12:04 15:23 18:36 19:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:26 05:31 12:04 15:22 18:36 19:42
18 Thứ 7 3 Safar 04:26 05:32 12:04 15:22 18:36 19:42
19 CN 4 Safar 04:26 05:32 12:04 15:22 18:36 19:41
20 Thứ 2 5 Safar 04:27 05:32 12:04 15:21 18:35 19:41
21 Thứ 3 6 Safar 04:27 05:33 12:04 15:21 18:35 19:41
22 Thứ 4 7 Safar 04:28 05:33 12:04 15:20 18:35 19:40
23 Thứ 5 8 Safar 04:28 05:33 12:04 15:20 18:35 19:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:29 05:34 12:04 15:19 18:34 19:39
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 05:34 12:04 15:19 18:34 19:39
26 CN 11 Safar 04:30 05:34 12:04 15:18 18:34 19:39
27 Thứ 2 12 Safar 04:30 05:35 12:04 15:18 18:33 19:38
28 Thứ 3 13 Safar 04:30 05:35 12:04 15:17 18:33 19:38
29 Thứ 4 14 Safar 04:31 05:35 12:04 15:17 18:33 19:37
30 Thứ 5 15 Safar 04:31 05:36 12:04 15:16 18:32 19:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:32 05:36 12:04 15:15 18:32 19:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Modeng vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/abra/modeng/calendar.ics