Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Abra

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mudiit

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mudiit, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:05 05:26 12:01 15:24 18:53 19:38
2 Thứ 5 16 Muharram 04:06 05:26 12:01 15:24 18:53 19:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:06 05:26 12:01 15:24 18:53 19:38
4 Thứ 7 18 Muharram 04:07 05:27 12:02 15:24 18:53 19:38
5 CN 19 Muharram 04:07 05:27 12:02 15:24 18:53 19:38
6 Thứ 2 20 Muharram 04:07 05:27 12:02 15:24 18:53 19:38
7 Thứ 3 21 Muharram 04:08 05:28 12:02 15:24 18:53 19:38
8 Thứ 4 22 Muharram 04:08 05:28 12:02 15:24 18:53 19:38
9 Thứ 5 23 Muharram 04:09 05:28 12:02 15:24 18:53 19:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:09 05:29 12:02 15:23 18:53 19:38
11 Thứ 7 25 Muharram 04:09 05:29 12:03 15:23 18:53 19:38
12 CN 26 Muharram 04:10 05:29 12:03 15:23 18:53 19:38
13 Thứ 2 27 Muharram 04:10 05:30 12:03 15:23 18:53 19:38
14 Thứ 3 28 Muharram 04:11 05:30 12:03 15:23 18:53 19:37
15 Thứ 4 29 Muharram 04:11 05:30 12:03 15:22 18:53 19:37
16 Thứ 5 1 Safar 04:12 05:31 12:03 15:22 18:52 19:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:12 05:31 12:03 15:22 18:52 19:37
18 Thứ 7 3 Safar 04:13 05:31 12:03 15:22 18:52 19:36
19 CN 4 Safar 04:13 05:32 12:03 15:21 18:52 19:36
20 Thứ 2 5 Safar 04:14 05:32 12:04 15:21 18:52 19:36
21 Thứ 3 6 Safar 04:14 05:32 12:04 15:20 18:51 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 04:15 05:33 12:04 15:20 18:51 19:35
23 Thứ 5 8 Safar 04:15 05:33 12:04 15:20 18:51 19:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:15 05:33 12:04 15:19 18:51 19:34
25 Thứ 7 10 Safar 04:16 05:34 12:04 15:19 18:50 19:34
26 CN 11 Safar 04:16 05:34 12:04 15:18 18:50 19:34
27 Thứ 2 12 Safar 04:17 05:34 12:04 15:18 18:50 19:33
28 Thứ 3 13 Safar 04:17 05:35 12:04 15:17 18:49 19:33
29 Thứ 4 14 Safar 04:18 05:35 12:04 15:16 18:49 19:32
30 Thứ 5 15 Safar 04:18 05:35 12:04 15:16 18:48 19:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:19 05:36 12:04 15:15 18:48 19:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mudiit vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/abra/mudiit/calendar.ics