Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Antique

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lumbayan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lumbayan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:11 05:27 11:49 15:14 18:28 19:10
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:11 05:27 11:49 15:14 18:28 19:11
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:11 05:27 11:50 15:15 18:28 19:11
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:11 05:27 11:50 15:15 18:29 19:11
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:11 05:27 11:50 15:15 18:29 19:12
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:11 05:27 11:50 15:16 18:29 19:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:11 05:28 11:50 15:16 18:29 19:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:11 05:28 11:51 15:16 18:30 19:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:11 05:28 11:51 15:17 18:30 19:13
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:11 05:28 11:51 15:17 18:30 19:13
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:11 05:28 11:51 15:17 18:31 19:14
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:12 05:28 11:51 15:18 18:31 19:14
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:12 05:28 11:52 15:18 18:31 19:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:12 05:28 11:52 15:18 18:31 19:15
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:12 05:29 11:52 15:19 18:32 19:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:12 05:29 11:52 15:19 18:32 19:15
17 Thứ 4 1 Muharram 04:12 05:29 11:52 15:19 18:32 19:15
18 Thứ 5 2 Muharram 04:12 05:29 11:53 15:19 18:32 19:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:12 05:29 11:53 15:20 18:33 19:16
20 Thứ 7 4 Muharram 04:13 05:30 11:53 15:20 18:33 19:16
21 CN 5 Muharram 04:13 05:30 11:53 15:20 18:33 19:16
22 Thứ 2 6 Muharram 04:13 05:30 11:53 15:20 18:33 19:17
23 Thứ 3 7 Muharram 04:13 05:30 11:54 15:21 18:34 19:17
24 Thứ 4 8 Muharram 04:14 05:30 11:54 15:21 18:34 19:17
25 Thứ 5 9 Muharram 04:14 05:31 11:54 15:21 18:34 19:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:14 05:31 11:54 15:21 18:34 19:17
27 Thứ 7 11 Muharram 04:14 05:31 11:55 15:21 18:34 19:18
28 CN 12 Muharram 04:15 05:31 11:55 15:21 18:35 19:18
29 Thứ 2 13 Muharram 04:15 05:32 11:55 15:22 18:35 19:18
30 Thứ 3 14 Muharram 04:15 05:32 11:55 15:22 18:35 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lumbayan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/antique/lumbayan/calendar.ics