Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Basilan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dassalan

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dassalan, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:53 05:43 11:58 15:25 18:13 19:02
2 Thứ 5 16 Muharram 04:54 05:43 11:58 15:25 18:13 19:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:54 05:43 11:58 15:25 18:13 19:03
4 Thứ 7 18 Muharram 04:54 05:43 11:58 15:25 18:14 19:03
5 CN 19 Muharram 04:54 05:44 11:59 15:25 18:14 19:03
6 Thứ 2 20 Muharram 04:55 05:44 11:59 15:25 18:14 19:03
7 Thứ 3 21 Muharram 04:55 05:44 11:59 15:25 18:14 19:03
8 Thứ 4 22 Muharram 04:55 05:44 11:59 15:25 18:14 19:03
9 Thứ 5 23 Muharram 04:55 05:44 11:59 15:26 18:14 19:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:56 05:45 11:59 15:26 18:14 19:03
11 Thứ 7 25 Muharram 04:56 05:45 12:00 15:26 18:14 19:03
12 CN 26 Muharram 04:56 05:45 12:00 15:26 18:14 19:03
13 Thứ 2 27 Muharram 04:56 05:45 12:00 15:26 18:14 19:03
14 Thứ 3 28 Muharram 04:57 05:46 12:00 15:25 18:14 19:03
15 Thứ 4 29 Muharram 04:57 05:46 12:00 15:25 18:14 19:03
16 Thứ 5 1 Safar 04:57 05:46 12:00 15:25 18:14 19:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:57 05:46 12:00 15:25 18:14 19:03
18 Thứ 7 3 Safar 04:58 05:46 12:00 15:25 18:14 19:03
19 CN 4 Safar 04:58 05:46 12:00 15:25 18:14 19:03
20 Thứ 2 5 Safar 04:58 05:47 12:00 15:25 18:14 19:03
21 Thứ 3 6 Safar 04:58 05:47 12:01 15:25 18:14 19:03
22 Thứ 4 7 Safar 04:59 05:47 12:01 15:25 18:14 19:03
23 Thứ 5 8 Safar 04:59 05:47 12:01 15:24 18:14 19:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:59 05:47 12:01 15:24 18:14 19:02
25 Thứ 7 10 Safar 04:59 05:47 12:01 15:24 18:14 19:02
26 CN 11 Safar 04:59 05:48 12:01 15:24 18:14 19:02
27 Thứ 2 12 Safar 05:00 05:48 12:01 15:23 18:14 19:02
28 Thứ 3 13 Safar 05:00 05:48 12:01 15:23 18:14 19:02
29 Thứ 4 14 Safar 05:00 05:48 12:01 15:23 18:13 19:01
30 Thứ 5 15 Safar 05:00 05:48 12:01 15:22 18:13 19:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:00 05:48 12:01 15:22 18:13 19:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dassalan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/basilan/dassalan/calendar.ics