Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Benguet

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dalipey

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dalipey, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:08 05:27 12:01 15:24 18:51 19:36
2 Thứ 5 16 Muharram 04:08 05:28 12:01 15:24 18:51 19:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:08 05:28 12:01 15:24 18:51 19:36
4 Thứ 7 18 Muharram 04:09 05:28 12:01 15:25 18:51 19:36
5 CN 19 Muharram 04:09 05:29 12:02 15:24 18:52 19:36
6 Thứ 2 20 Muharram 04:09 05:29 12:02 15:24 18:52 19:36
7 Thứ 3 21 Muharram 04:10 05:29 12:02 15:24 18:52 19:36
8 Thứ 4 22 Muharram 04:10 05:30 12:02 15:24 18:52 19:36
9 Thứ 5 23 Muharram 04:11 05:30 12:02 15:24 18:52 19:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:11 05:30 12:02 15:24 18:51 19:36
11 Thứ 7 25 Muharram 04:11 05:31 12:03 15:24 18:51 19:36
12 CN 26 Muharram 04:12 05:31 12:03 15:24 18:51 19:36
13 Thứ 2 27 Muharram 04:12 05:31 12:03 15:24 18:51 19:36
14 Thứ 3 28 Muharram 04:13 05:31 12:03 15:23 18:51 19:35
15 Thứ 4 29 Muharram 04:13 05:32 12:03 15:23 18:51 19:35
16 Thứ 5 1 Safar 04:14 05:32 12:03 15:23 18:51 19:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:14 05:32 12:03 15:23 18:51 19:35
18 Thứ 7 3 Safar 04:15 05:33 12:03 15:22 18:51 19:35
19 CN 4 Safar 04:15 05:33 12:03 15:22 18:50 19:34
20 Thứ 2 5 Safar 04:15 05:33 12:03 15:22 18:50 19:34
21 Thứ 3 6 Safar 04:16 05:34 12:04 15:21 18:50 19:34
22 Thứ 4 7 Safar 04:16 05:34 12:04 15:21 18:50 19:33
23 Thứ 5 8 Safar 04:17 05:34 12:04 15:21 18:49 19:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:17 05:35 12:04 15:20 18:49 19:33
25 Thứ 7 10 Safar 04:18 05:35 12:04 15:20 18:49 19:32
26 CN 11 Safar 04:18 05:35 12:04 15:19 18:48 19:32
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 05:36 12:04 15:19 18:48 19:31
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 05:36 12:04 15:18 18:48 19:31
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:36 12:04 15:17 18:47 19:31
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 05:37 12:04 15:17 18:47 19:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:20 05:37 12:04 15:16 18:47 19:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dalipey vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/benguet/dalipey/calendar.ics