Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Bohol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Anoling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Anoling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:09 05:25 11:45 15:12 18:22 19:05
2 Thứ 5 16 Muharram 04:09 05:25 11:46 15:12 18:22 19:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:09 05:25 11:46 15:12 18:23 19:05
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 05:26 11:46 15:12 18:23 19:05
5 CN 19 Muharram 04:10 05:26 11:46 15:13 18:23 19:05
6 Thứ 2 20 Muharram 04:10 05:26 11:46 15:13 18:23 19:05
7 Thứ 3 21 Muharram 04:11 05:26 11:47 15:13 18:23 19:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:11 05:27 11:47 15:13 18:23 19:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:11 05:27 11:47 15:13 18:23 19:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:12 05:27 11:47 15:13 18:23 19:05
11 Thứ 7 25 Muharram 04:12 05:27 11:47 15:13 18:23 19:05
12 CN 26 Muharram 04:12 05:28 11:47 15:13 18:23 19:05
13 Thứ 2 27 Muharram 04:13 05:28 11:47 15:12 18:23 19:05
14 Thứ 3 28 Muharram 04:13 05:28 11:48 15:12 18:23 19:05
15 Thứ 4 29 Muharram 04:13 05:28 11:48 15:12 18:23 19:05
16 Thứ 5 1 Safar 04:14 05:29 11:48 15:12 18:23 19:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:14 05:29 11:48 15:12 18:23 19:05
18 Thứ 7 3 Safar 04:14 05:29 11:48 15:12 18:23 19:05
19 CN 4 Safar 04:15 05:29 11:48 15:12 18:23 19:05
20 Thứ 2 5 Safar 04:15 05:29 11:48 15:11 18:23 19:05
21 Thứ 3 6 Safar 04:15 05:30 11:48 15:11 18:23 19:04
22 Thứ 4 7 Safar 04:16 05:30 11:48 15:11 18:22 19:04
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 05:30 11:48 15:11 18:22 19:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:16 05:30 11:48 15:10 18:22 19:04
25 Thứ 7 10 Safar 04:17 05:30 11:48 15:10 18:22 19:04
26 CN 11 Safar 04:17 05:31 11:48 15:10 18:22 19:03
27 Thứ 2 12 Safar 04:17 05:31 11:48 15:09 18:22 19:03
28 Thứ 3 13 Safar 04:17 05:31 11:48 15:09 18:21 19:03
29 Thứ 4 14 Safar 04:18 05:31 11:48 15:09 18:21 19:02
30 Thứ 5 15 Safar 04:18 05:31 11:48 15:08 18:21 19:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:18 05:31 11:48 15:08 18:21 19:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Anoling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/bohol/anoling/calendar.ics