Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cagayan de Oro

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Baikingon

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Baikingon, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:14 05:26 11:39 14:54 17:52 19:00
2 04:13 05:26 11:39 14:54 17:52 19:00
3 04:13 05:26 11:39 14:55 17:52 19:00
4 04:13 05:25 11:39 14:55 17:52 19:00
5 04:12 05:25 11:38 14:55 17:52 19:01
6 04:12 05:25 11:38 14:56 17:52 19:01
7 04:11 05:25 11:38 14:56 17:52 19:01
8 04:11 05:24 11:38 14:57 17:52 19:01
9 04:11 05:24 11:38 14:57 17:52 19:02
10 04:10 05:24 11:38 14:57 17:52 19:02
11 04:10 05:24 11:38 14:58 17:53 19:02
12 04:10 05:23 11:38 14:58 17:53 19:02
13 04:09 05:23 11:38 14:58 17:53 19:03
14 04:09 05:23 11:38 14:59 17:53 19:03
15 04:09 05:23 11:38 14:59 17:53 19:03
16 04:08 05:23 11:38 14:59 17:53 19:03
17 04:08 05:23 11:38 15:00 17:54 19:04
18 04:08 05:23 11:38 15:00 17:54 19:04
19 04:08 05:22 11:38 15:01 17:54 19:04
20 04:07 05:22 11:38 15:01 17:54 19:05
21 04:07 05:22 11:38 15:01 17:54 19:05
22 04:07 05:22 11:38 15:02 17:55 19:05
23 04:07 05:22 11:38 15:02 17:55 19:06
24 04:07 05:22 11:39 15:02 17:55 19:06
25 04:07 05:22 11:39 15:03 17:55 19:06
26 04:06 05:22 11:39 15:03 17:55 19:07
27 04:06 05:22 11:39 15:03 17:56 19:07
28 04:06 05:22 11:39 15:04 17:56 19:07
29 04:06 05:22 11:39 15:04 17:56 19:08
30 04:06 05:22 11:39 15:04 17:56 19:08
31 04:06 05:22 11:39 15:05 17:57 19:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baikingon vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cagayan-de-oro/baikingon/calendar.ics