Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cagayan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Malacabibi

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Malacabibi, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:29 05:22 11:57 15:20 18:32 19:25
2 Thứ 5 16 Muharram 04:30 05:22 11:57 15:20 18:32 19:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:30 05:22 11:57 15:20 18:33 19:25
4 Thứ 7 18 Muharram 04:30 05:23 11:58 15:20 18:33 19:25
5 CN 19 Muharram 04:31 05:23 11:58 15:20 18:33 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 04:31 05:23 11:58 15:20 18:33 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 04:31 05:24 11:58 15:20 18:33 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 04:32 05:24 11:58 15:20 18:33 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 04:32 05:24 11:58 15:20 18:33 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:32 05:25 11:59 15:19 18:33 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 04:33 05:25 11:59 15:19 18:33 19:25
12 CN 26 Muharram 04:33 05:25 11:59 15:19 18:32 19:25
13 Thứ 2 27 Muharram 04:34 05:26 11:59 15:19 18:32 19:24
14 Thứ 3 28 Muharram 04:34 05:26 11:59 15:19 18:32 19:24
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:26 11:59 15:18 18:32 19:24
16 Thứ 5 1 Safar 04:35 05:27 11:59 15:18 18:32 19:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:27 11:59 15:18 18:32 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 04:36 05:27 12:00 15:18 18:32 19:23
19 CN 4 Safar 04:36 05:28 12:00 15:17 18:32 19:23
20 Thứ 2 5 Safar 04:37 05:28 12:00 15:17 18:31 19:23
21 Thứ 3 6 Safar 04:37 05:28 12:00 15:16 18:31 19:22
22 Thứ 4 7 Safar 04:37 05:29 12:00 15:16 18:31 19:22
23 Thứ 5 8 Safar 04:38 05:29 12:00 15:16 18:31 19:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:38 05:29 12:00 15:15 18:30 19:21
25 Thứ 7 10 Safar 04:39 05:30 12:00 15:15 18:30 19:21
26 CN 11 Safar 04:39 05:30 12:00 15:14 18:30 19:21
27 Thứ 2 12 Safar 04:40 05:30 12:00 15:14 18:29 19:20
28 Thứ 3 13 Safar 04:40 05:31 12:00 15:13 18:29 19:20
29 Thứ 4 14 Safar 04:40 05:31 12:00 15:12 18:29 19:19
30 Thứ 5 15 Safar 04:41 05:31 12:00 15:12 18:28 19:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:41 05:32 12:00 15:11 18:28 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Malacabibi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cagayan/malacabibi/calendar.ics