Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Camarines Sur

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Catagbacan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Catagbacan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:12 05:25 11:43 14:52 18:17 18:58
2 04:11 05:24 11:43 14:52 18:18 18:59
3 04:11 05:24 11:43 14:53 18:18 18:59
4 04:10 05:23 11:43 14:54 18:18 18:59
5 04:09 05:23 11:43 14:54 18:18 19:00
6 04:09 05:23 11:43 14:55 18:19 19:00
7 04:08 05:22 11:43 14:55 18:19 19:00
8 04:08 05:22 11:43 14:56 18:19 19:01
9 04:07 05:22 11:43 14:56 18:19 19:01
10 04:07 05:21 11:42 14:57 18:20 19:01
11 04:06 05:21 11:42 14:57 18:20 19:02
12 04:06 05:21 11:42 14:58 18:20 19:02
13 04:06 05:20 11:42 14:58 18:20 19:02
14 04:05 05:20 11:42 14:59 18:21 19:03
15 04:05 05:20 11:42 14:59 18:21 19:03
16 04:04 05:20 11:42 15:00 18:21 19:04
17 04:04 05:19 11:42 15:00 18:22 19:04
18 04:04 05:19 11:42 15:01 18:22 19:04
19 04:03 05:19 11:42 15:01 18:22 19:05
20 04:03 05:19 11:43 15:02 18:23 19:05
21 04:03 05:18 11:43 15:02 18:23 19:06
22 04:02 05:18 11:43 15:03 18:23 19:06
23 04:02 05:18 11:43 15:03 18:24 19:06
24 04:02 05:18 11:43 15:04 18:24 19:07
25 04:02 05:18 11:43 15:04 18:24 19:07
26 04:01 05:18 11:43 15:05 18:24 19:07
27 04:01 05:18 11:43 15:05 18:25 19:08
28 04:01 05:18 11:43 15:05 18:25 19:08
29 04:01 05:18 11:43 15:06 18:25 19:09
30 04:01 05:18 11:43 15:06 18:26 19:09
31 04:01 05:17 11:44 15:07 18:26 19:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Catagbacan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/camarines-sur/catagbacan/calendar.ics