Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Eastern Samar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tolobagong

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tolobagong, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:00 05:18 11:42 15:08 18:08 19:25
2 Thứ 5 16 Muharram 04:00 05:19 11:42 15:08 18:08 19:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:01 05:19 11:42 15:08 18:08 19:25
4 Thứ 7 18 Muharram 04:01 05:19 11:42 15:08 18:09 19:26
5 CN 19 Muharram 04:01 05:19 11:42 15:08 18:09 19:26
6 Thứ 2 20 Muharram 04:02 05:20 11:43 15:08 18:09 19:26
7 Thứ 3 21 Muharram 04:02 05:20 11:43 15:08 18:09 19:26
8 Thứ 4 22 Muharram 04:02 05:20 11:43 15:08 18:09 19:26
9 Thứ 5 23 Muharram 04:03 05:20 11:43 15:08 18:09 19:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:03 05:21 11:43 15:08 18:09 19:26
11 Thứ 7 25 Muharram 04:03 05:21 11:43 15:08 18:09 19:26
12 CN 26 Muharram 04:04 05:21 11:44 15:08 18:09 19:26
13 Thứ 2 27 Muharram 04:04 05:21 11:44 15:08 18:09 19:26
14 Thứ 3 28 Muharram 04:05 05:22 11:44 15:08 18:09 19:26
15 Thứ 4 29 Muharram 04:05 05:22 11:44 15:08 18:09 19:26
16 Thứ 5 1 Safar 04:05 05:22 11:44 15:08 18:09 19:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:06 05:22 11:44 15:08 18:09 19:26
18 Thứ 7 3 Safar 04:06 05:23 11:44 15:07 18:09 19:26
19 CN 4 Safar 04:06 05:23 11:44 15:07 18:09 19:26
20 Thứ 2 5 Safar 04:07 05:23 11:44 15:07 18:09 19:26
21 Thứ 3 6 Safar 04:07 05:23 11:44 15:07 18:08 19:25
22 Thứ 4 7 Safar 04:07 05:24 11:44 15:06 18:08 19:25
23 Thứ 5 8 Safar 04:08 05:24 11:45 15:06 18:08 19:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:08 05:24 11:45 15:06 18:08 19:25
25 Thứ 7 10 Safar 04:08 05:24 11:45 15:05 18:08 19:25
26 CN 11 Safar 04:09 05:25 11:45 15:05 18:08 19:25
27 Thứ 2 12 Safar 04:09 05:25 11:45 15:05 18:07 19:24
28 Thứ 3 13 Safar 04:09 05:25 11:45 15:04 18:07 19:24
29 Thứ 4 14 Safar 04:10 05:25 11:45 15:04 18:07 19:24
30 Thứ 5 15 Safar 04:10 05:25 11:45 15:03 18:07 19:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:10 05:25 11:44 15:03 18:06 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tolobagong vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/eastern-samar/tolobagong/calendar.ics