Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Isabela

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bannagao

Phương pháp: Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bannagao, Phương pháp: Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:51 15:12 18:23 19:44
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:51 15:12 18:23 19:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:51 15:13 18:24 19:45
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:51 15:13 18:24 19:45
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:52 15:14 18:24 19:45
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:52 15:14 18:25 19:46
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:52 15:14 18:25 19:46
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:52 15:15 18:26 19:47
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:52 15:15 18:26 19:47
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:53 15:16 18:26 19:47
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:53 15:16 18:26 19:48
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:53 15:16 18:27 19:48
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:53 15:17 18:27 19:49
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:53 15:17 18:27 19:49
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:48 05:19 11:54 15:17 18:28 19:49
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:48 05:20 11:54 15:18 18:28 19:50
17 Thứ 4 1 Muharram 03:48 05:20 11:54 15:18 18:28 19:50
18 Thứ 5 2 Muharram 03:48 05:20 11:54 15:18 18:28 19:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:48 05:20 11:54 15:18 18:29 19:50
20 Thứ 7 4 Muharram 03:49 05:20 11:55 15:19 18:29 19:51
21 CN 5 Muharram 03:49 05:21 11:55 15:19 18:29 19:51
22 Thứ 2 6 Muharram 03:49 05:21 11:55 15:19 18:29 19:51
23 Thứ 3 7 Muharram 03:49 05:21 11:55 15:19 18:30 19:51
24 Thứ 4 8 Muharram 03:50 05:21 11:55 15:19 18:30 19:51
25 Thứ 5 9 Muharram 03:50 05:21 11:56 15:20 18:30 19:52
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:50 05:22 11:56 15:20 18:30 19:52
27 Thứ 7 11 Muharram 03:50 05:22 11:56 15:20 18:30 19:52
28 CN 12 Muharram 03:51 05:22 11:56 15:20 18:30 19:52
29 Thứ 2 13 Muharram 03:51 05:22 11:57 15:20 18:31 19:52
30 Thứ 3 14 Muharram 03:51 05:23 11:57 15:20 18:31 19:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bannagao vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/isabela/bannagao/calendar.ics