Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Isabela

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dibula

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dibula, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:29 05:21 11:55 15:18 18:29 19:21
2 Thứ 5 16 Muharram 04:29 05:21 11:55 15:18 18:29 19:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:29 05:22 11:55 15:18 18:29 19:21
4 Thứ 7 18 Muharram 04:30 05:22 11:55 15:18 18:29 19:21
5 CN 19 Muharram 04:30 05:22 11:56 15:18 18:29 19:21
6 Thứ 2 20 Muharram 04:30 05:22 11:56 15:18 18:29 19:21
7 Thứ 3 21 Muharram 04:31 05:23 11:56 15:18 18:29 19:21
8 Thứ 4 22 Muharram 04:31 05:23 11:56 15:18 18:29 19:21
9 Thứ 5 23 Muharram 04:31 05:23 11:56 15:18 18:29 19:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:32 05:24 11:56 15:18 18:29 19:21
11 Thứ 7 25 Muharram 04:32 05:24 11:57 15:18 18:29 19:21
12 CN 26 Muharram 04:33 05:24 11:57 15:18 18:29 19:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:33 05:25 11:57 15:17 18:29 19:21
14 Thứ 3 28 Muharram 04:33 05:25 11:57 15:17 18:29 19:20
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:25 11:57 15:17 18:29 19:20
16 Thứ 5 1 Safar 04:34 05:26 11:57 15:17 18:29 19:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:26 11:57 15:16 18:28 19:20
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 05:26 11:57 15:16 18:28 19:20
19 CN 4 Safar 04:35 05:27 11:57 15:16 18:28 19:19
20 Thứ 2 5 Safar 04:36 05:27 11:57 15:15 18:28 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:36 05:27 11:58 15:15 18:28 19:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:37 05:28 11:58 15:15 18:27 19:19
23 Thứ 5 8 Safar 04:37 05:28 11:58 15:14 18:27 19:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:37 05:28 11:58 15:14 18:27 19:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:38 05:29 11:58 15:13 18:27 19:17
26 CN 11 Safar 04:38 05:29 11:58 15:13 18:26 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:39 05:29 11:58 15:12 18:26 19:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:39 05:30 11:58 15:12 18:26 19:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:39 05:30 11:58 15:11 18:25 19:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:40 05:30 11:58 15:10 18:25 19:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:40 05:31 11:58 15:10 18:25 19:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dibula vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/isabela/dibula/calendar.ics