Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Leyte

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cameri

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cameri, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:38 15:02 18:14 18:59
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:38 15:03 18:14 18:59
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:38 15:03 18:14 18:59
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:38 15:03 18:15 19:00
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:38 15:04 18:15 19:00
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:39 15:04 18:15 19:00
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:39 15:05 18:15 19:01
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:39 15:05 18:16 19:01
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:39 15:05 18:16 19:01
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:08 05:16 11:39 15:05 18:16 19:02
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:08 05:17 11:40 15:06 18:17 19:02
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:08 05:17 11:40 15:06 18:17 19:02
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:08 05:17 11:40 15:06 18:17 19:02
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:08 05:17 11:40 15:07 18:17 19:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:08 05:17 11:40 15:07 18:18 19:03
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:09 05:17 11:41 15:07 18:18 19:03
17 Thứ 4 1 Muharram 04:09 05:18 11:41 15:08 18:18 19:04
18 Thứ 5 2 Muharram 04:09 05:18 11:41 15:08 18:18 19:04
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:09 05:18 11:41 15:08 18:19 19:04
20 Thứ 7 4 Muharram 04:09 05:18 11:41 15:08 18:19 19:04
21 CN 5 Muharram 04:09 05:18 11:42 15:09 18:19 19:05
22 Thứ 2 6 Muharram 04:10 05:19 11:42 15:09 18:19 19:05
23 Thứ 3 7 Muharram 04:10 05:19 11:42 15:09 18:20 19:05
24 Thứ 4 8 Muharram 04:10 05:19 11:42 15:09 18:20 19:05
25 Thứ 5 9 Muharram 04:10 05:19 11:43 15:09 18:20 19:05
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:11 05:19 11:43 15:10 18:20 19:06
27 Thứ 7 11 Muharram 04:11 05:20 11:43 15:10 18:20 19:06
28 CN 12 Muharram 04:11 05:20 11:43 15:10 18:20 19:06
29 Thứ 2 13 Muharram 04:11 05:20 11:43 15:10 18:21 19:06
30 Thứ 3 14 Muharram 04:12 05:20 11:44 15:10 18:21 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/leyte/cameri/calendar.ics