Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Sulu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Su

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Su, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:30 05:45 11:59 15:26 18:29 19:11
2 Thứ 5 16 Muharram 04:31 05:45 11:59 15:26 18:29 19:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:31 05:45 11:59 15:26 18:29 19:11
4 Thứ 7 18 Muharram 04:31 05:46 12:00 15:26 18:30 19:11
5 CN 19 Muharram 04:31 05:46 12:00 15:26 18:30 19:12
6 Thứ 2 20 Muharram 04:32 05:46 12:00 15:27 18:30 19:12
7 Thứ 3 21 Muharram 04:32 05:46 12:00 15:27 18:30 19:12
8 Thứ 4 22 Muharram 04:32 05:47 12:00 15:27 18:30 19:12
9 Thứ 5 23 Muharram 04:33 05:47 12:00 15:27 18:30 19:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:33 05:47 12:01 15:27 18:30 19:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:33 05:47 12:01 15:27 18:30 19:12
12 CN 26 Muharram 04:33 05:47 12:01 15:27 18:30 19:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:34 05:48 12:01 15:27 18:30 19:12
14 Thứ 3 28 Muharram 04:34 05:48 12:01 15:27 18:30 19:12
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:48 12:01 15:27 18:30 19:12
16 Thứ 5 1 Safar 04:34 05:48 12:01 15:27 18:30 19:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:48 12:01 15:26 18:30 19:12
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 05:49 12:01 15:26 18:30 19:12
19 CN 4 Safar 04:35 05:49 12:02 15:26 18:30 19:12
20 Thứ 2 5 Safar 04:36 05:49 12:02 15:26 18:30 19:11
21 Thứ 3 6 Safar 04:36 05:49 12:02 15:26 18:30 19:11
22 Thứ 4 7 Safar 04:36 05:49 12:02 15:26 18:30 19:11
23 Thứ 5 8 Safar 04:36 05:49 12:02 15:26 18:30 19:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:37 05:49 12:02 15:25 18:30 19:11
25 Thứ 7 10 Safar 04:37 05:50 12:02 15:25 18:30 19:11
26 CN 11 Safar 04:37 05:50 12:02 15:25 18:30 19:11
27 Thứ 2 12 Safar 04:37 05:50 12:02 15:25 18:30 19:10
28 Thứ 3 13 Safar 04:37 05:50 12:02 15:24 18:29 19:10
29 Thứ 4 14 Safar 04:38 05:50 12:02 15:24 18:29 19:10
30 Thứ 5 15 Safar 04:38 05:50 12:02 15:24 18:29 19:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 05:50 12:02 15:23 18:29 19:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Su vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/sulu/su/calendar.ics