Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Alba

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hapria

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hapria, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:01 05:38 13:29 17:40 21:47 23:11
2 Thứ 5 16 Muharram 03:03 05:39 13:29 17:40 21:47 23:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:04 05:39 13:30 17:40 21:47 23:10
4 Thứ 7 18 Muharram 03:05 05:40 13:30 17:40 21:46 23:09
5 CN 19 Muharram 03:07 05:40 13:30 17:40 21:46 23:08
6 Thứ 2 20 Muharram 03:08 05:41 13:30 17:40 21:46 23:08
7 Thứ 3 21 Muharram 03:10 05:42 13:30 17:40 21:45 23:07
8 Thứ 4 22 Muharram 03:11 05:43 13:30 17:40 21:45 23:06
9 Thứ 5 23 Muharram 03:13 05:43 13:31 17:40 21:44 23:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:15 05:44 13:31 17:40 21:43 23:04
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 05:45 13:31 17:40 21:43 23:03
12 CN 26 Muharram 03:18 05:46 13:31 17:40 21:42 23:02
13 Thứ 2 27 Muharram 03:20 05:47 13:31 17:40 21:41 23:01
14 Thứ 3 28 Muharram 03:22 05:48 13:31 17:40 21:41 23:00
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:49 13:31 17:40 21:40 22:58
16 Thứ 5 1 Safar 03:26 05:50 13:31 17:40 21:39 22:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:28 05:51 13:31 17:40 21:38 22:56
18 Thứ 7 3 Safar 03:30 05:52 13:32 17:39 21:37 22:54
19 CN 4 Safar 03:32 05:53 13:32 17:39 21:36 22:53
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 05:54 13:32 17:39 21:35 22:51
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 05:55 13:32 17:39 21:34 22:50
22 Thứ 4 7 Safar 03:38 05:56 13:32 17:38 21:33 22:48
23 Thứ 5 8 Safar 03:40 05:57 13:32 17:38 21:32 22:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:42 05:58 13:32 17:38 21:31 22:45
25 Thứ 7 10 Safar 03:44 05:59 13:32 17:37 21:30 22:44
26 CN 11 Safar 03:46 06:00 13:32 17:37 21:29 22:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:49 06:01 13:32 17:37 21:27 22:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:51 06:02 13:32 17:36 21:26 22:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:53 06:04 13:32 17:36 21:25 22:37
30 Thứ 5 15 Safar 03:55 06:05 13:32 17:35 21:23 22:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:57 06:06 13:32 17:35 21:22 22:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hapria vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/alba/hapria/calendar.ics