Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Arges

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datcul

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datcul, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 05:39 13:24 17:33 21:36 22:54
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 05:39 13:25 17:33 21:36 22:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:16 05:40 13:25 17:33 21:35 22:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:17 05:40 13:25 17:33 21:35 22:53
5 CN 19 Muharram 03:18 05:41 13:25 17:33 21:35 22:52
6 Thứ 2 20 Muharram 03:20 05:42 13:25 17:33 21:34 22:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:21 05:42 13:25 17:33 21:34 22:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:22 05:43 13:26 17:33 21:33 22:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:24 05:44 13:26 17:33 21:33 22:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:25 05:45 13:26 17:33 21:32 22:48
11 Thứ 7 25 Muharram 03:27 05:46 13:26 17:33 21:32 22:47
12 CN 26 Muharram 03:28 05:46 13:26 17:33 21:31 22:46
13 Thứ 2 27 Muharram 03:30 05:47 13:26 17:33 21:31 22:45
14 Thứ 3 28 Muharram 03:32 05:48 13:26 17:33 21:30 22:44
15 Thứ 4 29 Muharram 03:33 05:49 13:26 17:33 21:29 22:43
16 Thứ 5 1 Safar 03:35 05:50 13:27 17:32 21:28 22:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:37 05:51 13:27 17:32 21:27 22:41
18 Thứ 7 3 Safar 03:38 05:52 13:27 17:32 21:27 22:40
19 CN 4 Safar 03:40 05:53 13:27 17:32 21:26 22:38
20 Thứ 2 5 Safar 03:42 05:54 13:27 17:32 21:25 22:37
21 Thứ 3 6 Safar 03:44 05:55 13:27 17:31 21:24 22:36
22 Thứ 4 7 Safar 03:46 05:56 13:27 17:31 21:23 22:34
23 Thứ 5 8 Safar 03:47 05:57 13:27 17:31 21:22 22:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:49 05:58 13:27 17:31 21:21 22:31
25 Thứ 7 10 Safar 03:51 05:59 13:27 17:30 21:20 22:30
26 CN 11 Safar 03:53 06:00 13:27 17:30 21:19 22:28
27 Thứ 2 12 Safar 03:55 06:01 13:27 17:30 21:17 22:27
28 Thứ 3 13 Safar 03:57 06:02 13:27 17:29 21:16 22:25
29 Thứ 4 14 Safar 03:59 06:03 13:27 17:29 21:15 22:24
30 Thứ 5 15 Safar 04:01 06:04 13:27 17:28 21:14 22:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:03 06:05 13:27 17:28 21:12 22:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datcul vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/arges/datcul/calendar.ics