Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Mures

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Erdöcsinàd

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Erdöcsinàd, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:44 05:31 13:25 17:37 21:18 23:50
2 Thứ 5 16 Muharram 02:45 05:32 13:25 17:37 21:18 23:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 05:33 13:25 17:37 21:18 23:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:48 05:33 13:25 17:37 21:18 23:47
5 CN 19 Muharram 02:50 05:34 13:26 17:37 21:17 23:46
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:35 13:26 17:37 21:17 23:45
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 05:35 13:26 17:37 21:17 23:44
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 05:36 13:26 17:37 21:16 23:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:37 13:26 17:37 21:16 23:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:59 05:38 13:26 17:37 21:15 23:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 05:39 13:27 17:37 21:14 23:38
12 CN 26 Muharram 03:03 05:40 13:27 17:37 21:14 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:05 05:41 13:27 17:37 21:13 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:07 05:41 13:27 17:37 21:13 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:09 05:42 13:27 17:37 21:12 23:32
16 Thứ 5 1 Safar 03:11 05:43 13:27 17:37 21:11 23:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:14 05:44 13:27 17:36 21:10 23:28
18 Thứ 7 3 Safar 03:16 05:45 13:27 17:36 21:09 23:26
19 CN 4 Safar 03:18 05:46 13:27 17:36 21:08 23:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:20 05:47 13:28 17:36 21:08 23:23
21 Thứ 3 6 Safar 03:23 05:49 13:28 17:35 21:07 23:21
22 Thứ 4 7 Safar 03:25 05:50 13:28 17:35 21:06 23:19
23 Thứ 5 8 Safar 03:27 05:51 13:28 17:35 21:05 23:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 05:52 13:28 17:34 21:04 23:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:32 05:53 13:28 17:34 21:02 23:13
26 CN 11 Safar 03:34 05:54 13:28 17:34 21:01 23:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:36 05:55 13:28 17:33 21:00 23:08
28 Thứ 3 13 Safar 03:39 05:56 13:28 17:33 20:59 23:06
29 Thứ 4 14 Safar 03:41 05:58 13:28 17:32 20:58 23:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:43 05:59 13:28 17:32 20:56 23:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 06:00 13:28 17:31 20:55 23:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Erdöcsinàd vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/mures/erdocsinad/calendar.ics