Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Mures

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Frunte

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Frunte, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:58 05:31 13:25 17:38 21:20 22:53
2 Thứ 5 16 Muharram 03:58 05:31 13:25 17:38 21:20 22:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:59 05:32 13:26 17:38 21:19 22:52
4 Thứ 7 18 Muharram 04:00 05:33 13:26 17:38 21:19 22:51
5 CN 19 Muharram 04:01 05:33 13:26 17:38 21:19 22:51
6 Thứ 2 20 Muharram 04:02 05:34 13:26 17:38 21:18 22:50
7 Thứ 3 21 Muharram 04:03 05:35 13:26 17:38 21:18 22:49
8 Thứ 4 22 Muharram 04:04 05:35 13:26 17:38 21:17 22:48
9 Thứ 5 23 Muharram 04:06 05:36 13:27 17:38 21:17 22:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:07 05:37 13:27 17:38 21:16 22:47
11 Thứ 7 25 Muharram 04:08 05:38 13:27 17:38 21:16 22:46
12 CN 26 Muharram 04:09 05:39 13:27 17:38 21:15 22:45
13 Thứ 2 27 Muharram 04:11 05:40 13:27 17:38 21:14 22:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:12 05:41 13:27 17:38 21:14 22:43
15 Thứ 4 29 Muharram 04:13 05:42 13:27 17:37 21:13 22:41
16 Thứ 5 1 Safar 04:15 05:43 13:27 17:37 21:12 22:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:16 05:44 13:28 17:37 21:11 22:39
18 Thứ 7 3 Safar 04:18 05:45 13:28 17:37 21:11 22:38
19 CN 4 Safar 04:19 05:46 13:28 17:37 21:10 22:36
20 Thứ 2 5 Safar 04:21 05:47 13:28 17:36 21:09 22:35
21 Thứ 3 6 Safar 04:22 05:48 13:28 17:36 21:08 22:34
22 Thứ 4 7 Safar 04:24 05:49 13:28 17:36 21:07 22:32
23 Thứ 5 8 Safar 04:25 05:50 13:28 17:35 21:06 22:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:27 05:51 13:28 17:35 21:05 22:29
25 Thứ 7 10 Safar 04:28 05:52 13:28 17:35 21:04 22:27
26 CN 11 Safar 04:30 05:54 13:28 17:34 21:02 22:26
27 Thứ 2 12 Safar 04:32 05:55 13:28 17:34 21:01 22:24
28 Thứ 3 13 Safar 04:33 05:56 13:28 17:33 21:00 22:23
29 Thứ 4 14 Safar 04:35 05:57 13:28 17:33 20:59 22:21
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 05:58 13:28 17:33 20:58 22:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 05:59 13:28 17:32 20:56 22:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Frunte vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/mures/frunte/calendar.ics