Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Romania · Mures

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Gambut

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Gambut, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:11 06:10 13:21 17:18 20:55 22:01
2 04:09 06:09 13:21 17:19 20:56 22:03
3 04:06 06:07 13:21 17:19 20:58 22:05
4 04:04 06:06 13:21 17:19 20:59 22:07
5 04:02 06:04 13:20 17:20 21:00 22:08
6 03:59 06:03 13:20 17:20 21:02 22:10
7 03:57 06:01 13:20 17:21 21:03 22:12
8 03:55 06:00 13:20 17:21 21:05 22:14
9 03:52 05:59 13:20 17:22 21:06 22:16
10 03:50 05:57 13:20 17:22 21:07 22:18
11 03:48 05:56 13:20 17:23 21:09 22:19
12 03:46 05:55 13:20 17:23 21:10 22:21
13 03:43 05:53 13:20 17:24 21:11 22:23
14 03:41 05:52 13:20 17:24 21:13 22:25
15 03:39 05:51 13:20 17:24 21:14 22:27
16 03:37 05:50 13:20 17:25 21:15 22:28
17 03:34 05:49 13:20 17:25 21:17 22:30
18 03:32 05:48 13:20 17:26 21:18 22:32
19 03:30 05:46 13:20 17:26 21:19 22:34
20 03:28 05:45 13:20 17:27 21:20 22:36
21 03:26 05:44 13:20 17:27 21:22 22:37
22 03:24 05:43 13:20 17:27 21:23 22:39
23 03:22 05:42 13:20 17:28 21:24 22:41
24 03:20 05:41 13:21 17:28 21:25 22:42
25 03:18 05:41 13:21 17:29 21:26 22:44
26 03:16 05:40 13:21 17:29 21:28 22:46
27 03:14 05:39 13:21 17:29 21:29 22:47
28 03:12 05:38 13:21 17:30 21:30 22:49
29 03:11 05:37 13:21 17:30 21:31 22:50
30 03:09 05:37 13:21 17:31 21:32 22:52
31 03:07 05:36 13:21 17:31 21:33 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gambut vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/mures/gambut/calendar.ics