Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Mures

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lapusna

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lapusna, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 05:29 13:23 17:35 21:44 23:11
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 05:30 13:23 17:35 21:44 23:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:48 05:30 13:23 17:36 21:44 23:10
4 Thứ 7 18 Muharram 02:49 05:31 13:23 17:36 21:43 23:09
5 CN 19 Muharram 02:51 05:31 13:24 17:36 21:43 23:08
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:32 13:24 17:36 21:43 23:07
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 05:33 13:24 17:36 21:42 23:07
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:34 13:24 17:36 21:42 23:06
9 Thứ 5 23 Muharram 02:58 05:35 13:24 17:36 21:41 23:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:00 05:35 13:24 17:36 21:40 23:04
11 Thứ 7 25 Muharram 03:02 05:36 13:25 17:35 21:40 23:03
12 CN 26 Muharram 03:04 05:37 13:25 17:35 21:39 23:01
13 Thứ 2 27 Muharram 03:06 05:38 13:25 17:35 21:38 23:00
14 Thứ 3 28 Muharram 03:08 05:39 13:25 17:35 21:38 22:59
15 Thứ 4 29 Muharram 03:10 05:40 13:25 17:35 21:37 22:58
16 Thứ 5 1 Safar 03:12 05:41 13:25 17:35 21:36 22:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:14 05:42 13:25 17:35 21:35 22:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:16 05:43 13:25 17:34 21:34 22:53
19 CN 4 Safar 03:18 05:44 13:25 17:34 21:33 22:52
20 Thứ 2 5 Safar 03:21 05:45 13:26 17:34 21:32 22:50
21 Thứ 3 6 Safar 03:23 05:46 13:26 17:34 21:31 22:49
22 Thứ 4 7 Safar 03:25 05:47 13:26 17:33 21:30 22:47
23 Thứ 5 8 Safar 03:27 05:48 13:26 17:33 21:29 22:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:30 05:49 13:26 17:33 21:28 22:44
25 Thứ 7 10 Safar 03:32 05:51 13:26 17:32 21:26 22:42
26 CN 11 Safar 03:34 05:52 13:26 17:32 21:25 22:40
27 Thứ 2 12 Safar 03:36 05:53 13:26 17:31 21:24 22:39
28 Thứ 3 13 Safar 03:39 05:54 13:26 17:31 21:23 22:37
29 Thứ 4 14 Safar 03:41 05:55 13:26 17:31 21:21 22:35
30 Thứ 5 15 Safar 03:43 05:56 13:26 17:30 21:20 22:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 05:58 13:26 17:30 21:18 22:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lapusna vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/mures/lapusna/calendar.ics