Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Salaj

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuzaplac

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuzaplac, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:36 13:31 17:44 21:53 23:21
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 05:37 13:31 17:44 21:53 23:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 05:37 13:31 17:44 21:53 23:20
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 05:38 13:32 17:44 21:53 23:19
5 CN 19 Muharram 02:56 05:39 13:32 17:44 21:52 23:18
6 Thứ 2 20 Muharram 02:57 05:39 13:32 17:44 21:52 23:17
7 Thứ 3 21 Muharram 02:59 05:40 13:32 17:44 21:51 23:16
8 Thứ 4 22 Muharram 03:01 05:41 13:32 17:44 21:51 23:16
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 05:42 13:32 17:44 21:50 23:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:05 05:43 13:33 17:44 21:50 23:13
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 05:43 13:33 17:44 21:49 23:12
12 CN 26 Muharram 03:09 05:44 13:33 17:44 21:48 23:11
13 Thứ 2 27 Muharram 03:11 05:45 13:33 17:44 21:47 23:10
14 Thứ 3 28 Muharram 03:13 05:46 13:33 17:44 21:47 23:09
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 05:47 13:33 17:43 21:46 23:07
16 Thứ 5 1 Safar 03:18 05:48 13:33 17:43 21:45 23:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:20 05:49 13:33 17:43 21:44 23:05
18 Thứ 7 3 Safar 03:22 05:50 13:33 17:43 21:43 23:03
19 CN 4 Safar 03:24 05:51 13:34 17:43 21:42 23:02
20 Thứ 2 5 Safar 03:26 05:52 13:34 17:42 21:41 23:00
21 Thứ 3 6 Safar 03:29 05:53 13:34 17:42 21:40 22:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:31 05:54 13:34 17:42 21:39 22:57
23 Thứ 5 8 Safar 03:33 05:56 13:34 17:41 21:38 22:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:36 05:57 13:34 17:41 21:36 22:53
25 Thứ 7 10 Safar 03:38 05:58 13:34 17:41 21:35 22:52
26 CN 11 Safar 03:40 05:59 13:34 17:40 21:34 22:50
27 Thứ 2 12 Safar 03:43 06:00 13:34 17:40 21:33 22:48
28 Thứ 3 13 Safar 03:45 06:01 13:34 17:39 21:31 22:46
29 Thứ 4 14 Safar 03:47 06:03 13:34 17:39 21:30 22:44
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 06:04 13:34 17:38 21:29 22:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:52 06:05 13:34 17:38 21:27 22:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuzaplac vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/salaj/cuzaplac/calendar.ics