Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Timis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Giarmata

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Giarmata, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 05:48 13:39 17:49 21:55 23:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 05:49 13:39 17:49 21:55 23:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:17 05:50 13:39 17:49 21:55 23:17
4 Thứ 7 18 Muharram 03:18 05:50 13:39 17:49 21:55 23:16
5 CN 19 Muharram 03:19 05:51 13:39 17:49 21:54 23:16
6 Thứ 2 20 Muharram 03:21 05:52 13:39 17:49 21:54 23:15
7 Thứ 3 21 Muharram 03:22 05:52 13:40 17:49 21:53 23:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:24 05:53 13:40 17:49 21:53 23:13
9 Thứ 5 23 Muharram 03:25 05:54 13:40 17:49 21:52 23:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:27 05:55 13:40 17:49 21:52 23:11
11 Thứ 7 25 Muharram 03:29 05:55 13:40 17:49 21:51 23:10
12 CN 26 Muharram 03:31 05:56 13:40 17:49 21:50 23:09
13 Thứ 2 27 Muharram 03:32 05:57 13:40 17:49 21:50 23:08
14 Thứ 3 28 Muharram 03:34 05:58 13:41 17:49 21:49 23:07
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:59 13:41 17:49 21:48 23:06
16 Thứ 5 1 Safar 03:38 06:00 13:41 17:49 21:47 23:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:40 06:01 13:41 17:49 21:46 23:03
18 Thứ 7 3 Safar 03:42 06:02 13:41 17:48 21:46 23:02
19 CN 4 Safar 03:44 06:03 13:41 17:48 21:45 23:01
20 Thứ 2 5 Safar 03:46 06:04 13:41 17:48 21:44 22:59
21 Thứ 3 6 Safar 03:48 06:05 13:41 17:48 21:43 22:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:50 06:06 13:41 17:47 21:42 22:56
23 Thứ 5 8 Safar 03:52 06:07 13:41 17:47 21:41 22:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:54 06:08 13:41 17:47 21:39 22:53
25 Thứ 7 10 Safar 03:56 06:09 13:41 17:46 21:38 22:51
26 CN 11 Safar 03:58 06:10 13:41 17:46 21:37 22:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:00 06:11 13:41 17:46 21:36 22:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:02 06:13 13:41 17:45 21:35 22:46
29 Thứ 4 14 Safar 04:04 06:14 13:41 17:45 21:33 22:45
30 Thứ 5 15 Safar 04:06 06:15 13:41 17:44 21:32 22:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:08 06:16 13:41 17:44 21:31 22:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Giarmata vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/timis/giarmata/calendar.ics