Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Romania · Tulcea

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Morughiol

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Romania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Morughiol, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Bucharest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:20 13:07 17:16 21:20 22:40
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 05:21 13:07 17:16 21:20 22:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:55 05:21 13:08 17:16 21:20 22:39
4 Thứ 7 18 Muharram 02:56 05:22 13:08 17:16 21:19 22:38
5 CN 19 Muharram 02:58 05:23 13:08 17:16 21:19 22:37
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 05:23 13:08 17:16 21:19 22:37
7 Thứ 3 21 Muharram 03:00 05:24 13:08 17:16 21:18 22:36
8 Thứ 4 22 Muharram 03:02 05:25 13:08 17:16 21:18 22:35
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 05:25 13:09 17:16 21:17 22:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:05 05:26 13:09 17:16 21:17 22:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:06 05:27 13:09 17:16 21:16 22:33
12 CN 26 Muharram 03:08 05:28 13:09 17:16 21:15 22:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:09 05:29 13:09 17:16 21:15 22:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:11 05:30 13:09 17:16 21:14 22:30
15 Thứ 4 29 Muharram 03:13 05:31 13:09 17:16 21:13 22:28
16 Thứ 5 1 Safar 03:15 05:31 13:09 17:16 21:12 22:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:16 05:32 13:09 17:16 21:12 22:26
18 Thứ 7 3 Safar 03:18 05:33 13:10 17:15 21:11 22:25
19 CN 4 Safar 03:20 05:34 13:10 17:15 21:10 22:23
20 Thứ 2 5 Safar 03:22 05:35 13:10 17:15 21:09 22:22
21 Thứ 3 6 Safar 03:24 05:36 13:10 17:15 21:08 22:21
22 Thứ 4 7 Safar 03:26 05:37 13:10 17:15 21:07 22:19
23 Thứ 5 8 Safar 03:27 05:38 13:10 17:14 21:06 22:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 05:39 13:10 17:14 21:05 22:16
25 Thứ 7 10 Safar 03:31 05:40 13:10 17:14 21:04 22:15
26 CN 11 Safar 03:33 05:42 13:10 17:13 21:03 22:13
27 Thứ 2 12 Safar 03:35 05:43 13:10 17:13 21:01 22:12
28 Thứ 3 13 Safar 03:37 05:44 13:10 17:13 21:00 22:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:39 05:45 13:10 17:12 20:59 22:08
30 Thứ 5 15 Safar 03:41 05:46 13:10 17:12 20:58 22:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:43 05:47 13:10 17:11 20:56 22:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Morughiol vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/romania/tulcea/morughiol/calendar.ics