Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Liên bang Nga · Bashkortostan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Karly

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Samara.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Liên bang Nga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Karly, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Samara.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:43 03:52 12:13 16:37 21:09 23:49
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:42 03:51 12:13 16:37 21:11 00:01
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:42 03:50 12:13 16:38 21:12 22:18
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:42 03:49 12:14 16:38 21:13 22:19
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:42 03:48 12:14 16:39 21:15 22:19
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:41 03:47 12:14 16:39 21:16 22:20
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:41 03:47 12:14 16:40 21:17 22:21
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:41 03:46 12:14 16:40 21:18 22:21
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:41 03:46 12:14 16:41 21:19 22:22
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:41 03:45 12:15 16:41 21:20 22:22
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:41 03:45 12:15 16:42 21:21 22:23
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:41 03:44 12:15 16:42 21:22 22:23
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:41 03:44 12:15 16:42 21:23 22:24
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:41 03:44 12:15 16:43 21:24 22:24
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:41 03:44 12:16 16:43 21:24 22:25
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:41 03:44 12:16 16:43 21:25 22:25
17 Thứ 4 1 Muharram 01:41 03:44 12:16 16:44 21:25 22:25
18 Thứ 5 2 Muharram 01:41 03:44 12:16 16:44 21:26 22:26
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:41 03:44 12:17 16:44 21:26 22:26
20 Thứ 7 4 Muharram 01:42 03:44 12:17 16:44 21:27 22:26
21 CN 5 Muharram 01:42 03:44 12:17 16:45 21:27 22:27
22 Thứ 2 6 Muharram 01:42 03:44 12:17 16:45 21:27 22:27
23 Thứ 3 7 Muharram 01:42 03:44 12:17 16:45 21:27 22:27
24 Thứ 4 8 Muharram 01:42 03:45 12:18 16:45 21:27 22:27
25 Thứ 5 9 Muharram 01:43 03:45 12:18 16:45 21:27 22:27
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:43 03:45 12:18 16:46 21:27 22:27
27 Thứ 7 11 Muharram 01:43 03:46 12:18 16:46 21:27 22:27
28 CN 12 Muharram 01:44 03:47 12:18 16:46 21:27 22:27
29 Thứ 2 13 Muharram 01:44 03:47 12:19 16:46 21:27 22:27
30 Thứ 3 14 Muharram 01:45 03:48 12:19 16:46 21:26 22:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karly vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/bashkortostan/karly/calendar.ics