Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Russian Federation · Kamchatka

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kronoki

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kamchatka.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Russian Federation là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kronoki, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kamchatka.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 02:47 05:38 13:13 17:17 21:16 22:47
2 02:41 05:36 13:12 17:18 21:18 22:51
3 02:36 05:34 13:12 17:19 21:20 22:54
4 02:30 05:32 13:12 17:20 21:23 22:57
5 02:24 05:30 13:12 17:20 21:25 23:01
6 02:17 05:28 13:12 17:21 21:27 23:04
7 02:10 05:26 13:12 17:22 21:29 23:08
8 02:02 05:24 13:12 17:23 21:31 23:11
9 01:52 05:22 13:12 17:23 21:33 23:15
10 01:40 05:20 13:12 17:24 21:35 23:18
11 02:53 05:18 13:12 17:25 21:37 23:22
12 02:52 05:16 13:12 17:26 21:39 23:26
13 02:51 05:15 13:12 17:26 21:41 23:30
14 02:51 05:13 13:12 17:27 21:43 23:34
15 02:50 05:11 13:12 17:28 21:45 23:38
16 02:49 05:09 13:12 17:29 21:47 23:42
17 02:48 05:08 13:12 17:29 21:49 23:46
18 02:48 05:06 13:12 17:30 21:51 23:51
19 02:47 05:04 13:12 17:31 21:53 23:56
20 02:47 05:03 13:12 17:31 21:55 00:00
21 02:46 05:01 13:12 17:32 21:56 00:05
22 02:45 05:00 13:12 17:33 21:58 00:11
23 02:45 04:58 13:12 17:33 22:00 00:16
24 02:44 04:57 13:12 17:34 22:02 00:22
25 02:44 04:55 13:12 17:34 22:04 00:29
26 02:43 04:54 13:12 17:35 22:05 00:36
27 02:43 04:53 13:12 17:36 22:07 00:46
28 02:42 04:52 13:13 17:36 22:09 01:00
29 02:42 04:50 13:13 17:37 22:10 23:17
30 02:42 04:49 13:13 17:37 22:12 23:17
31 02:41 04:48 13:13 17:38 22:14 23:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kronoki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/kamchatka/kronoki/calendar.ics