Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Liên bang Nga · Kursk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sofiyevka

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Liên bang Nga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sofiyevka, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:05 04:19 12:36 16:59 20:54 23:00
2 Thứ 5 16 Muharram 02:06 04:19 12:37 16:59 20:54 23:00
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:06 04:20 12:37 16:59 20:53 23:00
4 Thứ 7 18 Muharram 02:06 04:21 12:37 16:59 20:53 23:00
5 CN 19 Muharram 02:07 04:22 12:37 16:59 20:53 23:00
6 Thứ 2 20 Muharram 02:07 04:22 12:37 16:59 20:52 23:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:08 04:23 12:37 16:59 20:51 23:00
8 Thứ 4 22 Muharram 02:08 04:24 12:38 16:59 20:51 22:59
9 Thứ 5 23 Muharram 02:09 04:25 12:38 16:58 20:50 22:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:09 04:26 12:38 16:58 20:49 22:59
11 Thứ 7 25 Muharram 02:10 04:27 12:38 16:58 20:49 22:59
12 CN 26 Muharram 02:10 04:28 12:38 16:58 20:48 22:58
13 Thứ 2 27 Muharram 02:11 04:29 12:38 16:58 20:47 22:58
14 Thứ 3 28 Muharram 02:11 04:31 12:38 16:58 20:46 22:58
15 Thứ 4 29 Muharram 02:12 04:32 12:38 16:57 20:45 22:57
16 Thứ 5 1 Safar 02:12 04:33 12:39 16:57 20:44 22:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:13 04:34 12:39 16:57 20:43 00:23
18 Thứ 7 3 Safar 02:13 04:35 12:39 16:56 20:42 00:11
19 CN 4 Safar 02:14 04:37 12:39 16:56 20:41 00:03
20 Thứ 2 5 Safar 02:15 04:38 12:39 16:56 20:40 23:56
21 Thứ 3 6 Safar 02:15 04:39 12:39 16:55 20:39 23:50
22 Thứ 4 7 Safar 02:16 04:41 12:39 16:55 20:37 23:44
23 Thứ 5 8 Safar 01:03 04:42 12:39 16:54 20:36 23:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 01:14 04:43 12:39 16:54 20:35 23:34
25 Thứ 7 10 Safar 01:22 04:45 12:39 16:53 20:33 23:29
26 CN 11 Safar 01:29 04:46 12:39 16:53 20:32 23:25
27 Thứ 2 12 Safar 01:35 04:48 12:39 16:52 20:30 23:21
28 Thứ 3 13 Safar 01:41 04:49 12:39 16:52 20:29 23:16
29 Thứ 4 14 Safar 01:46 04:51 12:39 16:51 20:28 23:12
30 Thứ 5 15 Safar 01:51 04:52 12:39 16:51 20:26 23:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 01:56 04:54 12:39 16:50 20:24 23:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofiyevka vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/kursk/sofiyevka/calendar.ics