Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Liên bang Nga · Perm'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Antabary

Phương pháp: Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc. Múi giờ: Europe/Samara.

⚠ Đang hiển thị Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Liên bang Nga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Antabary, Phương pháp: Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc. Múi giờ: Europe/Samara.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:16 03:14 12:07 16:40 20:59 22:46
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:15 03:13 12:07 16:40 21:01 22:46
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:15 03:12 12:07 16:41 21:02 22:47
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:15 03:11 12:07 16:41 21:04 22:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:14 03:10 12:07 16:42 21:05 22:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:14 03:09 12:08 16:43 21:07 22:49
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:14 03:08 12:08 16:43 21:08 22:50
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:14 03:07 12:08 16:44 21:09 22:51
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:13 03:06 12:08 16:44 21:10 22:51
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:13 03:05 12:08 16:45 21:11 22:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:13 03:05 12:09 16:45 21:13 22:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:13 03:04 12:09 16:45 21:13 22:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:13 03:04 12:09 16:46 21:14 22:53
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:13 03:03 12:09 16:46 21:15 22:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:13 03:03 12:09 16:47 21:16 22:54
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:13 03:03 12:10 16:47 21:17 22:55
17 Thứ 4 1 Muharram 01:13 03:02 12:10 16:47 21:17 22:55
18 Thứ 5 2 Muharram 01:13 03:02 12:10 16:48 21:18 22:55
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:13 03:02 12:10 16:48 21:18 22:56
20 Thứ 7 4 Muharram 01:14 03:02 12:11 16:48 21:19 22:56
21 CN 5 Muharram 01:14 03:03 12:11 16:48 21:19 22:56
22 Thứ 2 6 Muharram 01:14 03:03 12:11 16:49 21:19 22:56
23 Thứ 3 7 Muharram 01:14 03:03 12:11 16:49 21:19 22:57
24 Thứ 4 8 Muharram 01:14 03:03 12:11 16:49 21:19 22:57
25 Thứ 5 9 Muharram 01:15 03:04 12:12 16:49 21:19 22:57
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:15 03:04 12:12 16:49 21:19 22:57
27 Thứ 7 11 Muharram 01:15 03:05 12:12 16:49 21:19 22:57
28 CN 12 Muharram 01:16 03:06 12:12 16:49 21:19 22:57
29 Thứ 2 13 Muharram 01:16 03:06 12:12 16:49 21:18 22:57
30 Thứ 3 14 Muharram 01:17 03:07 12:13 16:50 21:18 22:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Antabary vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/perm/antabary/calendar.ics