Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Liên bang Nga · Primor'ye

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gvozdevo

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Vladivostok.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Liên bang Nga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gvozdevo, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Vladivostok.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:30 05:42 13:20 17:24 21:23 22:35
2 Thứ 5 16 Muharram 03:31 05:42 13:20 17:24 21:23 22:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:31 05:43 13:20 17:24 21:22 22:34
4 Thứ 7 18 Muharram 03:32 05:43 13:21 17:24 21:22 22:34
5 CN 19 Muharram 03:33 05:44 13:21 17:25 21:22 22:34
6 Thứ 2 20 Muharram 03:34 05:45 13:21 17:25 21:22 22:33
7 Thứ 3 21 Muharram 03:36 05:45 13:21 17:25 21:21 22:33
8 Thứ 4 22 Muharram 03:37 05:46 13:21 17:25 21:21 22:32
9 Thứ 5 23 Muharram 03:38 05:47 13:21 17:25 21:20 22:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:39 05:47 13:22 17:25 21:20 22:31
11 Thứ 7 25 Muharram 03:40 05:48 13:22 17:25 21:19 22:30
12 CN 26 Muharram 03:42 05:49 13:22 17:25 21:19 22:29
13 Thứ 2 27 Muharram 03:43 05:50 13:22 17:25 21:18 22:28
14 Thứ 3 28 Muharram 03:44 05:50 13:22 17:25 21:18 22:27
15 Thứ 4 29 Muharram 03:46 05:51 13:22 17:25 21:17 22:26
16 Thứ 5 1 Safar 03:47 05:52 13:22 17:25 21:16 22:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:49 05:53 13:22 17:24 21:16 22:24
18 Thứ 7 3 Safar 03:50 05:54 13:22 17:24 21:15 22:23
19 CN 4 Safar 03:52 05:55 13:23 17:24 21:14 22:22
20 Thứ 2 5 Safar 03:53 05:56 13:23 17:24 21:13 22:21
21 Thứ 3 6 Safar 03:55 05:56 13:23 17:24 21:12 22:20
22 Thứ 4 7 Safar 03:56 05:57 13:23 17:24 21:11 22:18
23 Thứ 5 8 Safar 03:58 05:58 13:23 17:23 21:10 22:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:59 05:59 13:23 17:23 21:10 22:16
25 Thứ 7 10 Safar 04:01 06:00 13:23 17:23 21:09 22:15
26 CN 11 Safar 04:03 06:01 13:23 17:23 21:08 22:13
27 Thứ 2 12 Safar 04:04 06:02 13:23 17:22 21:06 22:12
28 Thứ 3 13 Safar 04:06 06:03 13:23 17:22 21:05 22:10
29 Thứ 4 14 Safar 04:08 06:04 13:23 17:22 21:04 22:09
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 06:05 13:23 17:21 21:03 22:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:11 06:06 13:23 17:21 21:02 22:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gvozdevo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/primorye/gvozdevo/calendar.ics